an alphabetical listing of topics, names, or terms with references to their locations, typically in a book or document
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Nghiên cứu cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
an alphabetical listing of topics, names, or terms with references to their locations, typically in a book or document
thư mục
Cô ấy đã kiểm tra thư mục tham khảo để tìm thêm nguồn về chủ đề.
something suggested or put forward for consideration, such as an idea, plan, or assumption
giả thuyết
Nhà nghiên cứu đã kiểm tra giả thuyết thông qua một loạt các thí nghiệm có kiểm soát.
biến thực nghiệm
Các nhà nghiên cứu đã thao túng nhiệt độ như biến thực nghiệm để nghiên cứu ảnh hưởng của nó đến hoạt động enzyme trong phòng thí nghiệm.
sự sao chép
Việc nhân bản các nghiên cứu thực nghiệm bởi các nhà nghiên cứu độc lập là một thực hành cơ bản để xác nhận các khám phá khoa học.
mô hình
Giáo viên đã giải thích mô hình khoa học để giúp học sinh nắm bắt khái niệm.
tổng hợp
Việc tổng hợp các bài tổng quan tài liệu hiện có tạo nền tảng để xác định khoảng trống và đề xuất hướng nghiên cứu mới.
bảo mật
Người tham gia nghiên cứu được đảm bảo bảo mật để khuyến khích câu trả lời trung thực và cởi mở trong các nghiên cứu.
trích dẫn
Tác giả đã bao gồm một trích dẫn từ vở kịch của Shakespeare trong phần giới thiệu để nhấn mạnh chủ đề.
luận văn
Trong cuộc thảo luận, John đã đưa ra luận điểm rằng công nghệ có cả tác động tích cực và tiêu cực đến xã hội.
luận văn
Luận văn của anh ấy đã được khen ngợi vì phân tích kỹ lưỡng và tính độc đáo.
giải phẫu sinh vật
Sự mổ xẻ của cô ấy về các nhân vật trong tiểu thuyết đã tiết lộ những khiếm khuyết và mâu thuẫn sâu sắc của họ.