bản năng
Khi bị đe dọa, con thỏ đã dựa vào bản năng của mình để chạy trốn và tìm chỗ ẩn nấp trong bụi cây.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tâm lý học cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bản năng
Khi bị đe dọa, con thỏ đã dựa vào bản năng của mình để chạy trốn và tìm chỗ ẩn nấp trong bụi cây.
hội chứng
"Hội chứng Stockholm" là một hiện tượng tâm lý nổi tiếng khi con tin phát triển mối liên kết với những kẻ bắt giữ họ.
sự thôi thúc
Sự thôi thúc kiểm tra điện thoại của mình sau mỗi vài phút đã làm gián đoạn sự tập trung của anh ấy vào nhiệm vụ hiện tại.
ảo giác
Ảo giác thị giác có thể biểu hiện như nhìn thấy các vật thể, con người hoặc cảnh vật không thực sự tồn tại.
thôi miên
Thôi miên đã được sử dụng để giúp người hút thuốc bỏ thuốc bằng cách hướng dẫn họ qua các bài tập hình dung để làm suy yếu cảm giác thèm nicotine của họ.
phức hợp
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu phức cảm thúc đẩy sự lo lắng của mình.
a disease, illness, or medical condition that impairs normal physical or mental function
chứng mất trí nhớ
Nhà thần kinh học giải thích rằng chứng mất trí nhớ của anh ấy khiến việc học tên mới trở nên khó khăn, mặc dù ký ức dài hạn vẫn còn nguyên vẹn.
a person's awareness, viewpoint, or attitude regarding a specific issue or domain
tiềm thức
Những nỗi sợ được chôn vùi trong tiềm thức có thể ảnh hưởng đến hành vi hàng ngày.
vô thức
Những cơn ác mộng tái diễn của anh ấy dường như là những thông điệp từ tiềm thức.
chấn thương
Các cựu chiến binh thường trải qua rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD) do chấn thương thời chiến của họ.
ám ảnh
Anh ta bị tiêu tốn bởi nỗi ám ảnh về thể hình, dành hàng giờ ở phòng tập mỗi ngày.
tự nhận thức
Tự nhận thức cho phép mọi người nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình, góp phần vào sự phát triển cá nhân.