cao cấp
Mẫu điện thoại thông minh mới tự hào có các tính năng cao cấp như camera vượt trội và tốc độ xử lý nhanh.
Ở đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Giá cả và Sự xa xỉ, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cao cấp
Mẫu điện thoại thông minh mới tự hào có các tính năng cao cấp như camera vượt trội và tốc độ xử lý nhanh.
sang trọng
Anh ta lái một chiếc xe thể thao sang trọng, biểu tượng của sự giàu có và địa vị.
xa hoa
Ông ấy sống một lối sống xa hoa, sở hữu nhiều du thuyền và nhà nghỉ dưỡng.
sang trọng
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách thiết kế sang trọng để bổ sung cho bộ trang phục của mình.
cao cấp
Cửa hàng thời trang cao cấp trưng bày những thiết kế mới nhất từ các nhà thiết kế nổi tiếng.
sang trọng
Cửa hàng bách hóa cao cấp đã trưng bày một bộ sưu tập túi xách thiết kế sang trọng, được làm từ những chất liệu tốt nhất.
tráng lệ
Cô ấy bước vào một phòng ăn tráng lệ được thắp sáng bởi những chiếc đèn chùm pha lê.
sang trọng
Phiên bản deluxe của túi xách thiết kế có sự chế tác tinh xảo, da mịn và chi tiết phức tạp.
giảm giá
Đại lý ô tô đã công bố một sự kiện giảm giá, tạo cơ hội thuận lợi cho người mua tận dụng giá giảm trên các phương tiện mới và đã qua sử dụng.
nhượng bộ
Hãng hàng không đã giới thiệu giá vé ưu đãi cho hành khách thường xuyên như một phần của chương trình khách hàng thân thiết.
quá cao
Công ty đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì giá cả cắt cổ của các loại thuốc thiết yếu, khiến chúng nằm ngoài tầm với của những người cần chúng.
giảm giá trị
Thiên tai hoặc các sự kiện địa chính trị có thể làm giảm giá trị thị trường của các mặt hàng như dầu hoặc kim loại quý.