cao cấp
Khách sạn cung cấp các tiện nghi cao cấp như spa, ẩm thực gourmet và dịch vụ cá nhân hóa.
Ở đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Giá cả và Sự xa xỉ, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cao cấp
Khách sạn cung cấp các tiện nghi cao cấp như spa, ẩm thực gourmet và dịch vụ cá nhân hóa.
sang trọng
Khu nghỉ dưỡng sang trọng cung cấp các tiện nghi độc quyền, bao gồm bãi biển riêng, dịch vụ spa và ẩm thực cao cấp.
xa hoa
Cô ấy tổ chức một bữa tiệc tối xa hoa, với ẩm thực cao cấp và rượu vang hảo hạng.
sang trọng
Nhà hàng sang trọng nổi tiếng với ẩm thực gourmet và không khí chic.
cao cấp
Nhà hàng cao cấp này cung cấp một thực đơn gồm các món ăn gourmet được chế biến từ những nguyên liệu tốt nhất.
sang trọng
Nội thất của chiếc xe sang trọng có những chiếc ghế da sang trọng và hệ thống giải trí hiện đại nhất.
tráng lệ
Căn hộ khách sạn của họ thật nguy nga, với sàn đá cẩm thạch và đồ đạc bằng vàng.
sang trọng
Khách sạn cung cấp các phòng suite deluxe với tầm nhìn toàn cảnh, dịch vụ tiếp tân cá nhân hóa và nội thất sang trọng.
giảm giá
Cô ấy đã mua một vé máy bay giảm giá trong đợt khuyến mãi, tiết kiệm được một khoản đáng kể cho chi phí du lịch của mình.
nhượng bộ
Như một cử chỉ thiện chí, chính phủ đã cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các doanh nghiệp đang gặp khó khăn.
quá cao
Chi phí chăm sóc sức khỏe ở một số quốc gia có thể cao ngất ngưởng, khiến nhiều người không thể tiếp cận được.
giảm giá trị
Những đánh giá tiêu cực và sự công khai có thể làm giảm sức hấp dẫn thị trường của một mặt hàng tiêu dùng từng phổ biến.