Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C2 - Pace
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về nhịp độ, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhanh
Cô ấy đã chọn vận chuyển nhanh cho gói hàng của mình để đảm bảo giao hàng nhanh chóng.
nhanh nhẹn
Cô ấy đã thể hiện bước chân nhanh nhẹn của mình trên sàn nhảy.
rất nhanh
Cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh như chớp để chấp nhận lời mời làm việc mà không do dự.
chóng mặt
Người chạy đã hoàn thành cuộc đua marathon với cú chóng mặt ở chặng cuối cùng.
siêu thanh
Tàu cao tốc siêu thanh kết nối các thành phố lớn trong một phần nhỏ thời gian so với tàu truyền thống.
chớp
Cô ấy đã đưa ra quyết định chớp nhoáng để chấp nhận lời mời làm việc mà không do dự.
nhanh chóng
Nhóm đã làm việc một cách nhanh chóng để hoàn thành dự án trước thời hạn.
hết tốc lực
Đầu bếp đã làm việc hết công suất để chuẩn bị một bữa ăn ngon cho bữa tiệc lớn.
chậm trễ
Cách tiếp cận chậm trễ của nhân viên đối với các nhiệm vụ đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các dự án không hoàn thành.
uể oải
Con mèo duỗi người một cách uể oải, tận hưởng hơi ấm của ánh nắng buổi chiều.
chậm chạp và nặng nhọc
Sự thất vọng đã len lỏi vào các bên liên quan do tiến độ chậm chạp của dự án xây dựng.
chậm chạp
Công ty thấy mình ở thế bất lợi cạnh tranh do chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ mới.
chậm lại
Khi chiếc xe leo lên ngọn đồi dốc, người lái cảm thấy gia tốc giảm đi.
vượt qua
Trong cuộc đua, vận động viên chạy nước rút đã vượt qua tất cả đối thủ và giành chiến thắng.
đẩy nhanh
Để đẩy nhanh quá trình xin thị thực, đại sứ quán đã giới thiệu hệ thống nộp đơn trực tuyến.