làm sống động
Câu chuyện sinh động của cô ấy đã thu hút khán giả, giữ họ tập trung từ đầu đến cuối.
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về việc kích hoạt cảm xúc, được thu thập đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
làm sống động
Câu chuyện sinh động của cô ấy đã thu hút khán giả, giữ họ tập trung từ đầu đến cuối.
mê hoặc
Màn trình diễn ánh sáng mê hoặc tại buổi hòa nhạc đã thêm một nét ma thuật cho sân khấu.
hồi hộp
Chiến thắng bất ngờ trong trận đấu vô địch đã mang lại cảm giác chiến thắng phấn khích cho đội.
mê hoặc
Câu chuyện của cô ấy quyến rũ đến nỗi lũ trẻ ngồi say mê cho đến tận cuối cùng.
hấp dẫn
Câu chuyện hấp dẫn của anh ấy khiến mọi người ở bàn ăn chăm chú lắng nghe từng lời.
hấp dẫn
Bộ phim tài liệu trình bày một cuộc khám phá hấp dẫn về những kỳ quan thiên nhiên chưa được khám phá.
mê hoặc
Hiệu sách cũ có một bầu không khí mê hoặc, với ánh sáng mờ và những kệ sách đầy ắp.
sảng khoái
Cơn gió mát và ánh nắng tạo ra một bầu không khí sảng khoái cho buổi tập yoga ngoài trời.
đáng khen ngợi
Sự cống hiến của cô ấy cho dịch vụ cộng đồng thực sự đáng khen ngợi.
đáng khen
Sự cống hiến của cô ấy cho việc học đã dẫn đến những thành tích học tập đáng khen ngợi và học bổng.
kỳ diệu
Nhà ảo thuật đã biểu diễn những trò kỳ diệu khiến khán giả kinh ngạc.
gây bực mình
Kết nối internet chậm và không ổn định thật khó chịu trong cuộc họp trực tuyến quan trọng.
kinh tởm
Hành vi kinh tởm của anh ta đối với người khác đã khiến anh ta có tiếng là kẻ bắt nạt.
khó chịu
Vẻ ngoài lỗi thời và tồi tàn của nhà hàng khiến khó chịu cho những thực khách tiềm năng.
đáng lo ngại
Hành vi gây lo lắng của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy bồn chồn và căng thẳng.
gây bồn chồn
Những hình ảnh đồ họa trong phim tài liệu thật gây xáo trộn, để lại ấn tượng lâu dài trên người xem.
khó chịu
Đi qua từng trang của tài liệu dài là một công việc tẻ nhạt.
bực bội
Đối phó với công việc giấy tờ không ngừng trở thành một nhiệm vụ bực bội cho nhân viên quá tải.
gây phiền toái
Các vấn đề kỹ thuật và trục trặc đang diễn ra đã tạo ra trải nghiệm khó chịu cho người dùng cố gắng hoàn thành các nhiệm vụ cơ bản trên trang web có vấn đề.
kinh khủng
Bộ phim bao gồm một số cảnh kinh hoàng làm khán giả bị sốc.
căng thẳng
Sự hồi hộp căng thẳng trong bộ phim kinh dị khiến khán giả ngồi trên mép ghế.
ám ảnh
Thị trấn đổ nát, hoang vắng có một bầu không khí ám ảnh khiến những người khám phá những con đường vắng lạnh phải rùng mình.
causing intense dislike, disgust, or aversion
đáng thương
Tỷ lệ nghèo đói dai dẳng cao trong khu vực là một khía cạnh đáng buồn của tình hình kinh tế xã hội.
dữ dội
Bệnh nhân mô tả nỗi đau dữ dội của chứng đau nửa đầu kéo dài hàng giờ.
ghê tởm
Những ghê tởm vi phạm nhân quyền của nhà độc tài đã dẫn đến sự lên án và trừng phạt quốc tế.
mệt mỏi
Những người đi làm mệt mỏi đối mặt với thách thức mệt mỏi khi di chuyển qua giao thông đông đúc, gây ra sự thất vọng và chậm trễ hàng ngày.