tiền thiếu niên
Nhiều tiểu thuyết tiền thiếu niên tập trung vào các chủ đề liên quan đến trải nghiệm và thách thức mà trẻ em đối mặt khi bước vào tuổi dậy thì.
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Tuổi tác và Ngoại hình, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiền thiếu niên
Nhiều tiểu thuyết tiền thiếu niên tập trung vào các chủ đề liên quan đến trải nghiệm và thách thức mà trẻ em đối mặt khi bước vào tuổi dậy thì.
cửu tuần
Tác giả cửu tuần vẫn tiếp tục xuất bản tiểu thuyết khi đã ngoài chín mươi.
tám mươi tuổi
Cặp đôi tám mươi tuổi đã chia sẻ những câu chuyện ấm áp từ cuộc sống dài và viên mãn của họ.
trên trăm tuổi
Tác giả trăm tuổi đã nhận được lời khen ngợi vì xuất bản một cuốn sách ở tuổi 102.
dậy thì
Những năm dậy thì có thể là thử thách vì những thay đổi nội tiết tố có thể dẫn đến thay đổi tâm trạng và dao động cảm xúc.
run rẩy
Mặc dù bước đi run rẩy, ông vẫn kiên quyết đi bộ hàng ngày qua công viên.
concerning the physical, mental, or social aspects of aging
lỗi thời
Những câu đùa lỗi thời của diễn viên hài đã tạo được tiếng vang với khán giả, thu hút tiếng cười từ cả khán giả trẻ và lớn tuổi.
đáng kính
Du khách kinh ngạc trước cây sequoia đáng kính sừng sững ấn tượng nhờ hơn 500 năm phát triển.
đẹp
Nụ cười tuyệt đẹp của cô ấy làm sáng cả căn phòng, thu hút mọi người xung quanh.
quyến rũ
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự quyến rũ, với mặt trời lặn trên đường chân trời.
gợi cảm
Nữ diễn viên được biết đến với sự quyến rũ gợi cảm và sự hiện diện trên màn hình hấp dẫn.
rực rỡ
Khu vườn rực rỡ với những bông hoa rực rỡ, tạo nên một tấm thảm màu sắc ngoạn mục.
xinh đẹp
Buổi biểu diễn ballet có sự góp mặt của những vũ công xinh đẹp với vẻ duyên dáng và kỹ năng khiến khán giả kinh ngạc.
hấp dẫn
Đôi tai cụp và cái đuôi vẫy của chú chó con khiến nó trở nên đặc biệt hấp dẫn đối với người qua đường.
xinh đẹp
Ngôi làng có những ngôi nhà xinh đẹp, mỗi ngôi nhà đều có nét quyến rũ riêng.
quyến rũ
Hiệu sách cũ có một sức hút mê hoặc, với những kệ sách bụi bặm và kho báu ẩn giấu.
không hấp dẫn
Ngôi nhà có thể trông không nổi bật từ bên ngoài, nhưng bên trong nó được trang trí đẹp mắt và ấm cúng.
xấu xí
Con mèo hoang, với bộ lông rối bù và những vết sẹo, có vẻ ngoài khó ưa nhưng nhanh chóng chiếm được trái tim của những người nhận nuôi nó.
(of a place) unpleasant and offering no appeal or comfort
không hấp dẫn
Tòa biệt thự cũ đã rơi vào tình trạng hư hỏng, mặt tiền một thời hùng vĩ giờ trông không đẹp mắt và bị bỏ bê.
khắc
Mặc dù tuổi tác, anh ấy vẫn giữ được vẻ ngoài sắc nét khiến mọi người phải ngoái nhìn mỗi khi đi qua.
(of a person or their clothing) lacking style, elegance, or fashionable appeal
(typically of a man) attractive and confident, often implying charm and adventurousness
không phù hợp
Hành vi không phù hợp của anh ấy tại sự kiện trang trọng, bao gồm tiếng cười lớn và những câu nói đùa không thích hợp, đã khiến các khách mời nhướng mày.