ấp
Một số loài cá xây tổ nơi chúng ấp trứng cho đến khi chúng sẵn sàng nở.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến động vật học, chẳng hạn như "ấu trùng", "móng vuốt", "móng guốc", v.v. sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi ACT.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ấp
Một số loài cá xây tổ nơi chúng ấp trứng cho đến khi chúng sẵn sàng nở.
nở
Nhà điểu học đã ghi lại sự kiện hiếm có của những chú đại bàng con nở trong tổ trên cao ngọn cây.
biển
Các môi trường sống biển, như rạn san hô và rừng tảo bẹ, hỗ trợ đa dạng sinh vật thủy sinh.
động vật có vú
Gấu túi là loài thú có túi, một loại động vật có vú đặc hữu của Úc.
lưỡng cư
Kỳ nhông là loài lưỡng cư có thân hình mảnh mai và đuôi dài, thường được tìm thấy gần môi trường sống nước ngọt.
động vật gặm nhấm
Chuột, một loại gặm nhấm khác, được biết đến với trí thông minh và khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
mèo
Hổ là những loài mèo mạnh mẽ săn mồi chủ yếu vào ban đêm.
bò sát
Cá sấu là một trong những loài bò sát nguy hiểm nhất trong tự nhiên.
động vật móng guốc
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mô hình di cư của động vật móng guốc ở Serengeti.
bướm đêm hawk
Các nhà nghiên cứu bị mê hoặc bởi khả năng bay ấn tượng của bướm đêm hawkmoth.
hàu
Cô ấy tìm thấy một viên ngọc trai đẹp bên trong con hàu mà cô ấy đang ăn ở bãi biển.
giáp xác
Trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi, chúng tôi đã tìm thấy một loài giáp xác thú vị, một con tôm nhỏ nước ngọt, trong suối.
động vật chân khớp
Cô ấy đã sưu tầm những con bướm đầy màu sắc, là những loài chân khớp.
người vượn
Nghiên cứu về hominid giúp các nhà khoa học hiểu được sự phát triển của việc đi bằng hai chân.
thuộc khỉ
Nụ cười tinh nghịch của đứa trẻ và những cử động nhanh nhẹn khiến cô nhớ đến những trò khỉ thấy trong các phim tài liệu về thiên nhiên.
cá voi sát thủ
Với một cú vẫy đuôi mạnh mẽ, orca đập nước, gửi những con sóng gợn lên khắp bề mặt.
động vật thân mềm
Bạch tuộc là những động vật thân mềm thông minh có khả năng thay đổi màu sắc và hình dạng.
chó
Với khứu giác nhạy bén của mình, nhiều loài thuộc họ chó, như chó săn máu, được sử dụng để theo dõi người và động vật mất tích.
chim cút
Chim cun cút California, với chùm lông đỉnh đầu đặc trưng, là một cảnh tượng phổ biến ở miền tây Hoa Kỳ.
chồn hôi
Giật mình vì chuyển động đột ngột, con chồn hôi giương đuôi lên chuẩn bị phun ra thứ mùi hôi thối.
nhím
Những người đi bộ đường dài được cảnh báo nên giữ khoảng cách với nhím, vì gai của chúng có thể gây thương tích đau đớn nếu chạm vào.
replete
Những con replete dự trữ thức ăn cho thuộc địa trong thời kỳ khan hiếm.
vỏ sò
Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu vỏ sò hóa thạch để hiểu các hệ sinh thái biển cổ đại.
phụ bộ
Côn trùng sử dụng râu của chúng như các phần phụ cảm giác để phát hiện hóa chất và định hướng trong môi trường.
vây đuôi
Cá sử dụng vây đuôi để đẩy mình đi trong nước.
hóa nhộng
Sau vài tuần ăn uống, ấu trùng đã sẵn sàng để hóa nhộng.
ấu trùng
Các nhà khoa học đã quan sát sự phát triển ấu trùng của ếch trong môi trường có kiểm soát.
sinh sản
Con chó của chúng tôi gần đây đã giao phối với một con chó của hàng xóm, và bây giờ chúng tôi đang mong đợi những chú chó con.
biến thái
Ếch trải qua quá trình biến thái, bắt đầu từ nòng nọc và phát triển thành ếch trưởng thành.
nhà điểu học
Là một nhà điểu học, cô ấy có thể xác định hàng trăm loài chim.
nhà bò sát học
Là một nhà bò sát học, cô ấy thường xuyên đi đến các vùng nhiệt đới để nghiên cứu các loài ếch và thằn lằn khác nhau.
nhà côn trùng học
Trường chúng tôi đã mời một nhà côn trùng học để dạy học sinh về côn trùng.