Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật) - Y học
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về y học, như "khám", "cấy ghép", "tiêm chủng", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to look at something or someone carefully to find potential issues

kiểm tra, xem xét
Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra hệ thống máy tính để kiểm tra xem có vấn đề gì không.
a medical process in which a part of body is cut open to repair or remove a damaged organ

ca phẫu thuật
Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật thành công để cắt bỏ ruột thừa, và được xuất viện vào ngày hôm sau.
to show an immune response and not accept a new organ in the body

từ chối, không chấp nhận
Các bác sĩ theo dõi sát sao bệnh nhân để phát hiện các dấu hiệu hệ miễn dịch bắt đầu đào thải cơ quan mới.
to provide medical care such as medicine or therapy to heal injuries, illnesses, or wounds and make someone better

điều trị, chữa trị
Các huấn luyện viên thường dạy các cá nhân cách điều trị những chấn thương nhỏ.
a method of treatment in which thin needles are inserted in specific spots on the body, originated in China

châm cứu, phương pháp châm cứu
Bác sĩ đã đề nghị châm cứu như một phương pháp thay thế cho thuốc.
to cover a wound or part of the body with a piece of cloth for protection

băng bó, quấn băng
Anh ấy quyết định băng bó đầu gối bị trầy xước trước khi tiếp tục các hoạt động ngoài trời.
a person who provides assistance, often in a healthcare or service setting, such as a hospital or clinic

người phụ tá, nhân viên phục vụ
Nhân viên trực trong phòng cấp cứu hướng dẫn bệnh nhân đến các phòng điều trị thích hợp.
to seek information or advice from someone, especially before making a decision or doing something

tham khảo, xin lời khuyên
Tôi đã tham khảo ý kiến bạn bè trước khi quyết định sẽ theo học trường đại học nào.
a basic medical treatment given to someone in an emergency before they are taken to the hospital

sơ cứu
to insert a living tissue or an artificial object into the body via medical procedure

cấy ghép, cấy
Bác sĩ khuyên nên cấy một stent để cải thiện lưu lượng máu qua động mạch bị hẹp.
related to medicine, treating illnesses, and health

y tế, thuốc
Kiến thức y học của anh ấy cho phép anh ấy cung cấp sơ cứu trong các tình huống khẩn cấp.
the well-being of a person's mind

sức khỏe tâm thần, sự khỏe mạnh về tinh thần
Anh ấy đã tham dự các buổi trị liệu để giải quyết những lo ngại về sức khỏe tâm thần và cải thiện sức khỏe của mình.
an operation performed by medical professionals to diagnose, treat, etc. a medical condition or injury

thủ tục, can thiệp
Bác sĩ đã đề nghị một thủ tục chẩn đoán để điều tra nguyên nhân gây ra chứng đau đầu mãn tính của bệnh nhân.
a small amount of a substance taken from a larger amount used for scientific analysis or therapeutic experiment

mẫu, mẫu vật
Bác sĩ yêu cầu một mẫu nước tiểu để kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng.
a doctor who is highly trained in a particular area of medicine

chuyên gia
Chuyên gia đã cung cấp lời khuyên chi tiết về việc quản lý căn bệnh hiếm gặp dựa trên nghiên cứu sâu rộng của họ.
a tissue or organ that is removed from a body and put into another

cấy ghép
Anh ấy đã chờ đợi nhiều năm trong danh sách cấy ghép trước khi nhận được một cơ quan hiến tặng tương thích.
the unintentional expulsion of an embryo or fetus from the uterus before it can survive independently, occurring naturally

sẩy thai, sảy thai tự nhiên
Các bác sĩ đã tư vấn cho cặp đôi sau khi chẩn đoán sảy thai không thể tránh khỏi.
the permission given to someone to become a student of a school, enter an organization, etc.

sự nhận vào, sự chấp nhận
Anh ấy rất vui mừng khi nhận được sự nhập học vào trường sau đại học hàng đầu của mình sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ trên hồ sơ ứng tuyển.
to find out the cause of a problem or disease that a person has by examining the symptoms

chẩn đoán, xác định nguyên nhân
Bác sĩ thú y sử dụng chuyên môn của mình để chẩn đoán bệnh ở động vật.
(of a wound or body part) to slowly release an infectious liquid, called pus

chảy mủ, tiết ra mủ
Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường để vùng bị nhiễm trùng có thể thoát mủ tích tụ.
the act of admitting a patient into a hospital for clinical care, observation, or treatment

nhập viện, sự nhập viện
Giấy tờ trước phẫu thuật yêu cầu sự đồng ý của bệnh nhân trước khi nhập viện để thực hiện ca phẫu thuật theo kế hoạch.
to protect an animal or a person from a disease by vaccination

miễn dịch, tiêm chủng
Chính phủ đã phát động một chiến dịch để tiêm chủng cho dân số chống lại một đợt bùng phát gần đây của một bệnh truyền nhiễm.
a surgical procedure performed on someone's nose that changes its appearance to make it look more attractive

phẫu thuật mũi, chỉnh hình mũi
Anh ấy đã tham khảo ý kiến của một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ để thảo luận về chi tiết của cuộc phẫu thuật mũi sắp tới.
a trained individual who provides emergency medical care to people before taking them to the hospital

nhân viên y tế khẩn cấp, nhân viên cứu thương
Nhân viên cứu thương đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó với các trường hợp cấp cứu y tế và cứu sống người.
a medical doctor who specializes in general medicine, not in surgery

bác sĩ, bác sĩ y khoa
Bác sĩ chăm sóc ban đầu đã giới thiệu bệnh nhân đến một chuyên gia để đánh giá thêm.
a medical doctor who specializes in the treatment of mental illnesses or behavioral disorders

bác sĩ tâm thần, nhà tâm thần học
Bác sĩ tâm thần đã kê đơn thuốc để làm giảm các triệu chứng trầm cảm của bệnh nhân.
to reduce the severity of a pain

làm dịu, xoa dịu
Anh ấy đã thoa nha đam để làm dịu vết cháy nắng trên da.
to join the edges of a wound together by a thread and needle

khâu, may
Cô ấy cẩn thận khâu vết rách trên trán để giảm thiểu sẹo.
to protect a person or an animal against a disease by giving them a preventive shot against specific diseases

tiêm chủng
Các chiến dịch y tế công cộng nhằm giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc tiêm chủng chống lại các bệnh truyền nhiễm.
a separate area in a hospital for patients with similar conditions

khoa, phòng
Các bệnh nhân cao tuổi đã được chuyển đến một khu khác được thiết kế cho nhu cầu chăm sóc cụ thể của họ.
