Sức Khỏe và Bệnh Tật - Bệnh và vấn đề hệ thống sinh sản

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các bệnh và vấn đề của hệ thống sinh sản như "viêm niệu đạo", "chlamydia" và "lạc nội mạc tử cung".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sức Khỏe và Bệnh Tật
gonorrhea [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh lậu

Ex:

Bệnh lậu lây truyền qua tiếp xúc tình dục không an toàn với người bị nhiễm bệnh.

chlamydia [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh chlamydia

Ex: Symptoms of chlamydia can include pain during urination and unusual genital discharge .

Triệu chứng của bệnh chlamydia có thể bao gồm đau khi đi tiểu và dịch tiết bộ phận sinh dục bất thường.

اجرا کردن

màng trinh không thủng

Ex: In girls with an imperforate hymen , there is a complete blockage of the normal vaginal opening by the hymen .

Ở những bé gái có màng trinh không thủng, có sự tắc nghẽn hoàn toàn của lỗ âm đạo bình thường bởi màng trinh.

adenomyosis [Danh từ]
اجرا کردن

adenomyosis

Ex: Women with adenomyosis may experience heavy or prolonged menstrual bleeding .

Phụ nữ bị adenomyosis có thể trải qua chảy máu kinh nguyệt nặng hoặc kéo dài.

salpingitis [Danh từ]
اجرا کردن

viêm vòi trứng

Ex: Regular gynecological check-ups can help detect and address salpingitis early on .

Các cuộc kiểm tra phụ khoa định kỳ có thể giúp phát hiện và giải quyết viêm vòi trứng sớm.

اجرا کردن

thai ngoài tử cung

Ex: The doctor diagnosed the ectopic pregnancy through ultrasound .

Bác sĩ chẩn đoán thai ngoài tử cung qua siêu âm.

ovarian cyst [Danh từ]
اجرا کردن

u nang buồng trứng

Ex: Occasionally , ovarian cysts may cause bloating , pressure , or pain in the lower abdomen .

Thỉnh thoảng, u nang buồng trứng có thể gây đầy hơi, áp lực hoặc đau ở vùng bụng dưới.

epididymitis [Danh từ]
اجرا کردن

viêm mào tinh hoàn

Ex:

Viêm mào tinh hoàn có thể dẫn đến đau và sưng tinh hoàn, thường do nhiễm trùng gây ra.

اجرا کردن

rối loạn cương dương

Ex: Support from a partner and a positive approach to intimacy can be beneficial for managing erectile dysfunction .

Sự hỗ trợ từ đối tác và cách tiếp cận tích cực với sự thân mật có thể có lợi cho việc kiểm soát rối loạn cương dương.

urethritis [Danh từ]
اجرا کردن

viêm niệu đạo

Ex: Urethritis can result in symptoms such as pain or burning during urination .

Viêm niệu đạo có thể gây ra các triệu chứng như đau hoặc nóng rát khi đi tiểu.

cryptorchidism [Danh từ]
اجرا کردن

chứng tinh hoàn ẩn

Ex: Treatment for cryptorchidism may involve hormonal therapy or surgical intervention .

Điều trị chứng tinh hoàn ẩn có thể liên quan đến liệu pháp hormone hoặc can thiệp phẫu thuật.

hydrocele [Danh từ]
اجرا کردن

tràn dịch màng tinh hoàn

Ex: Hydroceles are usually benign and do not increase the risk of testicular cancer .

Tràn dịch màng tinh hoàn thường lành tính và không làm tăng nguy cơ ung thư tinh hoàn.

اجرا کردن

tăng sản lành tính tuyến tiền liệt

Ex:

Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt là tình trạng phổ biến khi tuyến tiền liệt phát triển lớn hơn bình thường.

اجرا کردن

bệnh lây truyền qua đường tình dục

Ex:

HIV, trong số các bệnh lây truyền qua đường tình dục, có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

endometriosis [Danh từ]
اجرا کردن

lạc nội mạc tử cung

Ex: Lifestyle changes , like exercise and a healthy diet , may help manage endometriosis .
syphilis [Danh từ]
اجرا کردن

giang mai

Ex:

Bệnh giang mai lây truyền qua tiếp xúc tình dục không an toàn với người bị nhiễm bệnh.

venereal disease [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh hoa liễu

Ex: Regular screenings are important for early detection and treatment of venereal diseases .

Kiểm tra định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

hot flash [Danh từ]
اجرا کردن

cơn bốc hỏa

Ex: Hot flashes can be one of the most uncomfortable symptoms of menopause .

Cơn bốc hỏa có thể là một trong những triệu chứng khó chịu nhất của thời kỳ mãn kinh.

اجرا کردن

bệnh viêm vùng chậu

Ex: Pelvic inflammatory disease is often caused by sexually transmitted infections such as chlamydia and gonorrhea .

Bệnh viêm vùng chậu thường do các bệnh lây truyền qua đường tình dục như chlamydia và lậu gây ra.