Sức Khỏe và Bệnh Tật - Bệnh tự miễn

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các bệnh tự miễn như "sarcoidosis", "bệnh celiac" và "thiếu máu bất sản".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sức Khỏe và Bệnh Tật
Graves' disease [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh Graves

Ex:

Bệnh Graves thường gây ra mắt lồi, được gọi là chứng lồi mắt.

lichen planus [Danh từ]
اجرا کردن

lichen phẳng

Ex: Lichen planus can affect the skin , mucous membranes , and nails , leading to different symptoms .

Lichen phẳng có thể ảnh hưởng đến da, màng nhầy và móng, dẫn đến các triệu chứng khác nhau.

اجرا کردن

bệnh Addison

Ex:

Các tình huống căng thẳng có thể gây ra các cơn suy tuyến thượng thận ở những người mắc bệnh Addison.

aplastic anemia [Danh từ]
اجرا کردن

thiếu máu bất sản

Ex:

Thiếu máu bất sản có thể dẫn đến số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu trong máu thấp.

اجرا کردن

thiếu máu ác tính

Ex:

Bác sĩ chẩn đoán John bị thiếu máu ác tính sau khi quan sát thấy mức B12 thấp trong máu của anh ấy.

Lyme disease [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh Lyme

Ex: The doctor confirmed the diagnosis of Lyme disease based on symptoms and a history of exposure to tick-prone areas .

Bác sĩ đã xác nhận chẩn đoán bệnh Lyme dựa trên các triệu chứng và tiền sử tiếp xúc với các khu vực có nhiều ve.

sarcoidosis [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh sarcoidosis

Ex: The doctor found little clusters of cells in Tim 's X-ray , telling him he had sarcoidosis .

Bác sĩ tìm thấy những cụm tế bào nhỏ trong X-quang của Tim, nói với anh ấy rằng anh ấy bị sarcoidosis.

اجرا کردن

bệnh Meniere

Ex:

Bác sĩ đã xác định các triệu chứng như chóng mặt và mất thính lực là những chỉ số của bệnh Meniere trong quá trình kiểm tra.

Kawasaki disease [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh Kawasaki

Ex: Treatment for Kawasaki disease often involves medications to reduce inflammation and prevent complications .

Điều trị bệnh Kawasaki thường bao gồm các loại thuốc để giảm viêm và ngăn ngừa biến chứng.

اجرا کردن

hội chứng Guillain-Barré

Ex:

Sự khởi phát đột ngột của cảm giác ngứa ran ở chân của Sarah đã làm dấy lên lo ngại về hội chứng Guillain-Barré, thúc đẩy một đánh giá y tế.

اجرا کردن

bệnh Hashimoto

Ex:

Bác sĩ chẩn đoán John mắc bệnh Hashimoto sau khi phát hiện kháng thể tấn công tuyến giáp của anh ấy trong xét nghiệm máu.

اجرا کردن

viêm khớp dạng thấp

Ex: Managing rheumatoid arthritis involves a combination of medication , physical therapy , and lifestyle changes .

Quản lý viêm khớp dạng thấp bao gồm sự kết hợp của thuốc, vật lý trị liệu và thay đổi lối sống.