Khoa Học Y Tế - Chăm sóc sức khỏe tâm thần

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến chăm sóc sức khỏe tâm thần, như "thôi miên", "chánh niệm" và "phục hồi chức năng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học Y Tế
meditation [Danh từ]
اجرا کردن

thiền

Ex: Many people find that meditation reduces stress and anxiety levels .

Nhiều người nhận thấy rằng thiền làm giảm mức độ căng thẳng và lo lắng.

mindful [Tính từ]
اجرا کردن

chú ý

Ex: He was mindful of the need to listen more and talk less .

Anh ấy ý thức được sự cần thiết phải lắng nghe nhiều hơn và nói ít hơn.

mindfulness [Danh từ]
اجرا کردن

chánh niệm

Ex: The workshop on mindfulness taught participants how to stay present in the moment .

Hội thảo về chánh niệm đã dạy các thành viên cách ở lại trong hiện tại.

hypnosis [Danh từ]
اجرا کردن

thôi miên

Ex: Hypnosis has been used to help smokers quit by guiding them through visualized exercises to weaken their nicotine cravings .

Thôi miên đã được sử dụng để giúp người hút thuốc bỏ thuốc bằng cách hướng dẫn họ qua các bài tập hình dung để làm suy yếu cảm giác thèm nicotine của họ.

psychoanalysis [Danh từ]
اجرا کردن

phân tâm học

Ex: The therapist recommended psychoanalysis to help him understand his recurring dreams .

Nhà trị liệu đã đề nghị phân tâm học để giúp anh ta hiểu những giấc mơ lặp đi lặp lại của mình.

hypnotic [Tính từ]
اجرا کردن

relating to or induced by hypnosis

Ex: The doctor monitored the subject 's hypnotic responses .
psychoanalytic [Tính từ]
اجرا کردن

phân tâm học

Ex: The psychoanalytic approach emphasizes the role of early childhood experiences in shaping personality .

Phương pháp phân tâm học nhấn mạnh vai trò của những trải nghiệm thời thơ ấu trong việc hình thành nhân cách.

to hypnotize [Động từ]
اجرا کردن

thôi miên

Ex: In movies , characters are often hypnotized so the villain can make them reveal secrets or carry out dangerous tasks against their will .

Trong phim, các nhân vật thường bị thôi miên để nhân vật phản diện có thể khiến họ tiết lộ bí mật hoặc thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm trái với ý muốn của họ.

hypnotism [Danh từ]
اجرا کردن

thôi miên

Ex: During hypnotism , she focuses on calming thoughts .

Trong quá trình thôi miên, cô ấy tập trung vào những suy nghĩ êm dịu.

to meditate [Động từ]
اجرا کردن

thiền

Ex: Many people meditate daily as a practice for mental clarity and emotional well-being .

Nhiều người thiền hàng ngày như một thực hành cho sự minh mẫn tinh thần và hạnh phúc tình cảm.

meditative [Tính từ]
اجرا کردن

thiền định

Ex: Meditative moments ease anxiety .

Những khoảnh khắc thiền định làm giảm bớt lo âu.

trance [Danh từ]
اجرا کردن

trạng thái xuất thần

Ex: The repetitive motion put him in a calming trance .

Chuyển động lặp đi lặp lại đã đưa anh ta vào một trạng thái thôi miên êm dịu.

rehab [Danh từ]
اجرا کردن

phục hồi chức năng

Ex: After the accident , he went to rehab to recover from his alcohol dependence .

Sau tai nạn, anh ấy đã đi phục hồi chức năng để hồi phục từ chứng nghiện rượu.

therapist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà trị liệu

Ex: He found that regular sessions with a therapist were beneficial for addressing his long-term emotional challenges .

Anh ấy nhận thấy rằng các buổi trị liệu thường xuyên với một nhà trị liệu có lợi trong việc giải quyết những thách thức tình cảm lâu dài của mình.

اجرا کردن

liệu pháp tự sinh

Ex: Autogenic therapy aims to promote mental calmness .

Liệu pháp tự sinh nhằm mục đích thúc đẩy sự bình tĩnh tinh thần.

therapy [Danh từ]
اجرا کردن

liệu pháp

Ex:

Trị liệu nhóm cung cấp một không gian cho những trải nghiệm chia sẻ và sự hỗ trợ.

اجرا کردن

liệu pháp nhận thức hành vi

Ex: Many people with anxiety and depression find significant relief through cognitive behavioral therapy , which teaches coping strategies and problem-solving skills .

Nhiều người bị lo âu và trầm cảm tìm thấy sự giảm nhẹ đáng kể thông qua liệu pháp nhận thức hành vi, dạy các chiến lược đối phó và kỹ năng giải quyết vấn đề.

family therapy [Danh từ]
اجرا کردن

trị liệu gia đình

Ex: Conflict resolution is a key aspect of family therapy .

Giải quyết xung đột là một khía cạnh quan trọng của trị liệu gia đình.

psychology [Danh từ]
اجرا کردن

tâm lý học

Ex:

Anh ấy có bằng về tâm lý học lâm sàng và làm việc như một nhà trị liệu.

counseling [Danh từ]
اجرا کردن

tư vấn

Ex:

Các buổi tư vấn hôn nhân đã giúp cặp đôi cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột trong mối quan hệ của họ.