Khoa Học Y Tế - Thủ thuật thẩm mỹ
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các thủ thuật thẩm mỹ, như "phẫu thuật tai", "nâng cằm" và "hút mỡ".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phẫu thuật thẩm mỹ
Quyết định của Sam về phẫu thuật thẩm mỹ là để giải quyết các dấu hiệu lão hóa.
phẫu thuật tạo hình tai
Phẫu thuật tạo hình tai của Lucy đã cải thiện vẻ ngoài của dái tai cô ấy sau một tai nạn xỏ khuyên.
phẫu thuật thẩm mỹ mũi
Quyết định của Jane về việc phẫu thuật thẩm mỹ mũi nhằm giải quyết các khó khăn về hô hấp.
phẫu thuật thẩm mỹ
Phẫu thuật thẩm mỹ thường được sử dụng để tái tạo các chấn thương do bỏng.
phẫu thuật tạo hình bụng
Sau khi giảm cân, Emily đã cân nhắc phẫu thuật tạo hình bụng để làm săn chắc bụng.
hút mỡ
Tom đã trải qua hút mỡ để có vẻ ngoài thon gọn hơn ở cánh tay.
mài da
Mike đã chọn mài da để xử lý tổn thương do nắng trên trán của mình.
phẫu thuật nâng ngực
Sarah đã chọn mastopexy để khôi phục sự đối xứng của ngực sau khi sinh con.
phẫu thuật cắt bỏ nếp nhăn
Quyết định của Jane về việc cắt da mặt tập trung vào vẻ ngoài trẻ trung hơn.