sinh thiết
Trong quá trình sinh thiết, một mẫu mô nhỏ được lấy ra để kiểm tra dưới kính hiển vi.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến kiểm tra và chẩn đoán, chẳng hạn như "siêu âm", "nội soi" và "sinh thiết".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sinh thiết
Trong quá trình sinh thiết, một mẫu mô nhỏ được lấy ra để kiểm tra dưới kính hiển vi.
xét nghiệm máu
Kiểm tra sức khỏe hàng năm của cô bao gồm một xét nghiệm máu thường quy để theo dõi sức khỏe.
chẩn đoán
Chẩn đoán sớm bệnh là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
kiểm tra
Cần có một kiểm tra kỹ lưỡng dữ liệu trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
tiên lượng
Mặc dù tiên lượng xấu, bệnh nhân vẫn hy vọng và quyết tâm chiến đấu với căn bệnh ung thư.
mẫu
Một mẫu đất đã được lấy để kiểm tra mức độ dinh dưỡng.
quét
Cô ấy đã đến bệnh viện để chụp MRI để kiểm tra xem có bất kỳ bất thường nào không.
a systematic procedure used to detect the presence of a disease or condition in an individual or population
nội soi đại tràng
Kết quả nội soi đại tràng giúp chẩn đoán nhiều tình trạng khác nhau.
xét nghiệm amylase
Xét nghiệm amylase đã xác nhận chẩn đoán viêm tụy cấp, do bệnh nhân có biểu hiện đau bụng và nồng độ enzyme trong huyết thanh tăng cao.
mẫu
Nhóm điều tra pháp y đã phân tích các mẫu máu được tìm thấy tại hiện trường vụ án để xác định các nghi phạm tiềm năng.
kiểm tra y tế
Cô ấy đã đi kiểm tra thị lực để đảm bảo rằng thị lực của cô ấy bình thường.
điện tâm đồ
Một điện tâm đồ có thể phát hiện nhịp tim không đều.
hình chụp X-quang
Cô ấy đã chụp X-quang để kiểm tra tình trạng phổi và phát hiện bất kỳ bất thường nào.
điện cơ đồ
Bác sĩ của tôi đã đề nghị điện cơ để đánh giá chức năng thần kinh.
huỳnh quang
Các chuyên gia y tế sử dụng chụp huỳnh quang để quan sát các quá trình sinh lý trong thời gian thực.
nội soi tử cung
Nội soi buồng tử cung là một phương pháp tiêu chuẩn trong phụ khoa để điều tra các vấn đề sinh sản.
chụp tủy đồ
Tiêm thuốc cản quang trong quá trình chụp tủy đồ giúp tăng độ rõ nét của hình ảnh cột sống.
xét nghiệm thai
Các chuyên gia y tế thường dựa vào xét nghiệm thai để phát hiện sớm.
dương tính
Kết quả quét cho thấy sự xác định dương tính của khối u, xác nhận sự cần thiết phải phẫu thuật.
âm tính
Mặc dù có các triệu chứng, kết quả chụp X-quang lại âm tính với bất kỳ gãy xương hoặc bất thường nào.
xét nghiệm phân
Bác sĩ sử dụng dữ liệu xét nghiệm phân để chẩn đoán chính xác và kịp thời.
điện não đồ
Điện não đồ được sử dụng rộng rãi trong thần kinh học để nghiên cứu và chẩn đoán các tình trạng não khác nhau.
khám nghiệm tử thi
Các khám nghiệm tử thi được thực hiện với trọng tâm là độ chính xác và kỹ lưỡng.
chụp nhũ ảnh
Các nhà cung cấp dịch vụ y tế khuyến nghị chụp mamogram thường xuyên để bảo vệ sức khỏe phụ nữ.
chụp nhũ ảnh
Hướng dẫn y tế nhấn mạnh tầm quan trọng của sàng lọc bằng chụp nhũ ảnh.
nội soi
Kết quả từ nội soi cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng của các cấu trúc bên trong.
nội soi dạ dày
Bác sĩ đề nghị nội soi dạ dày để kiểm tra trực quan và điều trị các vấn đề trong dạ dày của tôi.
soi đáy mắt
Hướng dẫn y tế khuyến nghị soi đáy mắt thường xuyên để chăm sóc mắt.
nội soi đại tràng sigma
Bác sĩ khuyến nghị nội soi đại tràng sigma để kiểm tra trực quan và sàng lọc các vấn đề về đại tràng.
siêu âm
Siêu âm là một phương pháp an toàn và phổ biến để kiểm tra các cơ quan và mô khác nhau.
chẩn đoán tiền sản
Chẩn đoán trước sinh đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các bất thường của thai nhi.
chẩn đoán hình ảnh
Hướng dẫn y tế thường khuyến nghị các cuộc kiểm tra X quang để đánh giá sức khỏe chính xác.
sờ nắn
Trong quá trình khám sức khỏe, sờ nắn giúp xác định những bất thường và đánh giá tình trạng sức khỏe.
kiểm tra sức khỏe
Bác sĩ khuyên nên đi kiểm tra sức khỏe để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật.
xét nghiệm Pap
Quy trình xét nghiệm Pap liên quan đến việc thu thập tế bào từ cổ tử cung để kiểm tra.