Khoa Học Y Tế - Các ngành chung của khoa học y tế

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các ngành chung của khoa học y tế, như "giải phẫu", "da liễu" và "huyết thanh học".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học Y Tế
anaplasty [Danh từ]
اجرا کردن

tạo hình

Ex: After the injury healed , doctors recommended anaplasty to improve the appearance of the scar .

Sau khi vết thương lành lại, các bác sĩ đã đề nghị anaplasty để cải thiện vẻ ngoài của vết sẹo.

anatomy [Danh từ]
اجرا کردن

giải phẫu học

Ex:

Nghiên cứu của ông về giải phẫu so sánh đã giúp giải thích mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.

anesthesiology [Danh từ]
اجرا کردن

gây mê

Ex: If you ever have surgery , you 'll likely meet an anesthesiology expert who ensures you 're comfortable and pain-free .

Nếu bạn từng phẫu thuật, bạn có thể sẽ gặp một chuyên gia gây mê người đảm bảo bạn thoải mái và không đau đớn.

biomedicine [Danh từ]
اجرا کردن

y sinh học

Ex: Researchers in biomedicine are developing gene therapies to combat genetic disorders .

Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực y sinh học đang phát triển các liệu pháp gen để chống lại các rối loạn di truyền.

pathology [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh lý học

Ex: The study of pathology involves investigating the cellular and molecular changes associated with disease processes .

Nghiên cứu bệnh lý liên quan đến việc điều tra những thay đổi tế bào và phân tử liên quan đến các quá trình bệnh.

epidemiology [Danh từ]
اجرا کردن

dịch tễ học

Ex: Through epidemiology , public health officials can track the spread of infectious diseases and implement strategies to control outbreaks .

Thông qua dịch tễ học, các quan chức y tế công cộng có thể theo dõi sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm và thực hiện các chiến lược để kiểm soát dịch bệnh.

virology [Danh từ]
اجرا کردن

virus học

Ex: Recent advancements in virology have led to the development of vaccines that protect against previously deadly viral diseases .

Những tiến bộ gần đây trong virus học đã dẫn đến sự phát triển của các loại vắc-xin bảo vệ chống lại các bệnh do virus trước đây gây tử vong.

podiatry [Danh từ]
اجرا کردن

khoa chân

Ex: In podiatry , specialists can recommend proper footwear to prevent foot conditions and discomfort .

Trong khoa chân học, các chuyên gia có thể đề xuất giày dép phù hợp để ngăn ngừa các tình trạng và khó chịu ở chân.

pharmacology [Danh từ]
اجرا کردن

dược lý học

Ex: Researchers in pharmacology study the development of new drugs to treat diseases .

Các nhà nghiên cứu trong dược lý học nghiên cứu sự phát triển của các loại thuốc mới để điều trị bệnh tật.

pediatrics [Danh từ]
اجرا کردن

nhi khoa

Ex: When their child fell ill during their vacation , they were relieved to find a clinic with a focus on pediatrics nearby .

Khi con của họ bị ốm trong kỳ nghỉ, họ đã nhẹ nhõm khi tìm thấy một phòng khám chuyên về nhi khoa gần đó.

orthopedics [Danh từ]
اجرا کردن

chỉnh hình

Ex: She decided to get a second opinion from another orthopedics clinic before agreeing to the recommended surgery .

Cô ấy quyết định xin ý kiến thứ hai từ một phòng khám chỉnh hình khác trước khi đồng ý với ca phẫu thuật được đề nghị.

nutrition [Danh từ]
اجرا کردن

dinh dưỡng

Ex: Her passion for nutrition led her to pursue a career as a dietitian , helping others improve their health and well-being through proper nutrition .

Niềm đam mê của cô với dinh dưỡng đã dẫn cô đến với sự nghiệp là một chuyên gia dinh dưỡng, giúp đỡ người khác cải thiện sức khỏe và hạnh phúc thông qua dinh dưỡng hợp lý.

neonatology [Danh từ]
اجرا کردن

nhi sơ sinh

Ex: Advances in neonatology have greatly improved the survival rates of premature infants .

Những tiến bộ trong nhi khoa sơ sinh đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của trẻ sinh non.

dietetics [Danh từ]
اجرا کردن

dinh dưỡng học

Ex:

Dinh dưỡng học đóng một vai trò trong quản lý cân nặng bằng cách giúp các cá nhân đưa ra lựa chọn thực phẩm lành mạnh.

geriatrics [Danh từ]
اجرا کردن

lão khoa

Ex: Geriatrics helps manage chronic conditions common among the elderly , such as arthritis or heart disease .

Lão khoa giúp quản lý các tình trạng mãn tính phổ biến ở người cao tuổi, chẳng hạn như viêm khớp hoặc bệnh tim.

nosology [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh học phân loại

Ex: Advances in nosology have greatly improved our understanding of rare medical conditions .

Những tiến bộ trong phân loại bệnh đã cải thiện đáng kể hiểu biết của chúng ta về các tình trạng y tế hiếm gặp.

اجرا کردن

y học cấp cứu

Ex: Accidents , heart attacks , and severe infections are examples of cases handled in emergency medicine .

Tai nạn, đau tim và nhiễm trùng nghiêm trọng là những ví dụ về các trường hợp được xử lý trong y học cấp cứu.