Khoa Học Y Tế - Cơ sở y tế

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến cơ sở y tế, như "nhà thuốc", "nhà an dưỡng" và "phòng ngày".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học Y Tế
clinic [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khám

Ex: The pediatric clinic provides vaccinations and well-child visits for infants and children .

Phòng khám nhi khoa cung cấp dịch vụ tiêm chủng và khám sức khỏe định kỳ cho trẻ sơ sinh và trẻ em.

to discharge [Động từ]
اجرا کردن

xuất viện

Ex: The medical team decided to discharge the elderly patient to free up a bed for more critical cases .

Đội ngũ y tế quyết định xuất viện bệnh nhân cao tuổi để giải phóng giường cho những trường hợp nghiêm trọng hơn.

emergency room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng cấp cứu

Ex: She called an ambulance when her husband collapsed at home and was taken to the nearest emergency room .
care home [Danh từ]
اجرا کردن

nhà dưỡng lão

Ex: The care home staff are trained to assist with medication management .

Nhân viên viện dưỡng lão được đào tạo để hỗ trợ quản lý thuốc.

field hospital [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh viện dã chiến

Ex: A field hospital includes tents , medical staff , and necessary equipment for emergency care .

Một bệnh viện dã chiến bao gồm lều, nhân viên y tế và thiết bị cần thiết để chăm sóc khẩn cấp.

institution [Danh từ]
اجرا کردن

cơ sở

Ex: The mental health institution offers a safe place for individuals needing care .

Cơ sở sức khỏe tâm thần cung cấp một nơi an toàn cho những cá nhân cần được chăm sóc.

اجرا کردن

bệnh viện tâm thần

Ex: Activities and therapies at a psychiatric hospital aim to improve residents ' mental well-being .

Các hoạt động và liệu pháp tại một bệnh viện tâm thần nhằm cải thiện sức khỏe tinh thần của cư dân.

operating room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng mổ

Ex: The operating room is kept clean and sterile to prevent infections .

Phòng mổ được giữ sạch sẽ và vô trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng.

pharmacy [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu thuốc

Ex: The pharmacy offers over-the-counter medications for common ailments like headaches and colds .

Hiệu thuốc cung cấp các loại thuốc không cần kê đơn cho các bệnh thông thường như đau đầu và cảm lạnh.

sickroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng bệnh

Ex: A small table in the sickroom holds essentials like water and medication .

Một chiếc bàn nhỏ trong phòng bệnh chứa các vật dụng thiết yếu như nước và thuốc men.

surgery [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khám bác sĩ

Ex: She waited in the surgery for her appointment to begin .

Cô ấy đợi trong phòng khám để cuộc hẹn bắt đầu.

infirmary [Danh từ]
اجرا کردن

phòng y tế

Ex: Sarah volunteered at the local infirmary every weekend , assisting the nurses with basic tasks .

Sarah tình nguyện tại phòng y tế địa phương mỗi cuối tuần, hỗ trợ các y tá với những công việc cơ bản.

recovery room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng hồi sức

Ex: The goal of the recovery room is to ensure a smooth transition post-surgery .

Mục đích của phòng hồi sức là đảm bảo quá trình chuyển tiếp suôn sẻ sau phẫu thuật.

sanitarium [Danh từ]
اجرا کردن

nhà điều dưỡng

Ex: The sanitarium offered specialized care for patients with long-term illnesses .

Nhà điều dưỡng cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên biệt cho bệnh nhân mắc bệnh lâu dài.

detox [Danh từ]
اجرا کردن

giải độc

Ex: He checked into detox for alcohol withdrawal .

Anh ấy đã đăng ký vào cai nghiện để cai rượu.

ENT department [Danh từ]
اجرا کردن

khoa tai mũi họng

Ex: Doctors in the ENT department collaborated with speech therapists to improve outcomes for patients recovering from vocal cord surgeries .

Các bác sĩ tại khoa Tai Mũi Họng đã hợp tác với các nhà trị liệu ngôn ngữ để cải thiện kết quả cho bệnh nhân phục hồi sau phẫu thuật dây thanh.

hospital [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh viện

Ex: She went to the hospital for a check-up with her doctor .

Cô ấy đã đến bệnh viện để kiểm tra với bác sĩ của mình.

ward [Danh từ]
اجرا کردن

khoa

Ex: He was transferred to the orthopedic ward for treatment of his broken leg .

Anh ấy được chuyển đến khoa chỉnh hình để điều trị chân bị gãy.