Khoa Học Y Tế - Mô tả thuốc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mô tả thuốc, chẳng hạn như "chữa bệnh", "uống" và "mạnh".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học Y Tế
antibacterial [Tính từ]
اجرا کردن

kháng khuẩn

Ex: Mom bought an antibacterial spray to clean the kitchen counters .

Mẹ đã mua một bình xịt kháng khuẩn để làm sạch mặt bàn bếp.

antiviral [Tính từ]
اجرا کردن

kháng vi-rút

Ex: Antiviral hand sanitizers help reduce the spread of viruses by killing them on contact .

Nước rửa tay kháng vi-rút giúp giảm sự lây lan của vi-rút bằng cách tiêu diệt chúng khi tiếp xúc.

aseptic [Tính từ]
اجرا کردن

vô trùng

Ex: The laboratory uses aseptic techniques to handle cultures .

Phòng thí nghiệm sử dụng các kỹ thuật vô trùng để xử lý các mẫu nuôi cấy.

curative [Tính từ]
اجرا کردن

chữa bệnh

Ex: This therapy is curative for certain chronic diseases .

Liệu pháp này có tính chữa bệnh đối với một số bệnh mãn tính.

corrective [Tính từ]
اجرا کردن

sửa chữa

Ex: His teacher provided corrective feedback to help him improve his writing .

Giáo viên của anh ấy đã cung cấp phản hồi chỉnh sửa để giúp anh ấy cải thiện bài viết của mình.

habit-forming [Tính từ]
اجرا کردن

gây nghiện

Ex: Continuous use of habit-forming drugs may lead to tolerance and withdrawal .

Việc sử dụng liên tục các loại thuốc gây nghiện có thể dẫn đến sự dung nạp và hội chứng cai.

intravenous [Tính từ]
اجرا کردن

tiêm tĩnh mạch

Ex:

Bác sĩ đã tiêm thuốc qua một giọt tĩnh mạch.

mind-bending [Tính từ]
اجرا کردن

làm thay đổi tâm trí

Ex: Some mind-bending drugs are used to treat mental health conditions .

Một số thuốc tác động thần kinh được sử dụng để điều trị các tình trạng sức khỏe tâm thần.

oral [Tính từ]
اجرا کردن

intended for or administered via the mouth

Ex:
pharmaceutical [Tính từ]
اجرا کردن

dược phẩm

Ex:

Nhiều quốc gia có quy định để đảm bảo chất lượng và an toàn của các sản phẩm dược phẩm.

potent [Tính từ]
اجرا کردن

mạnh mẽ

Ex: The potent message in the film inspired many to take action .

Thông điệp mạnh mẽ trong bộ phim đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động.

prophylactic [Tính từ]
اجرا کردن

phòng ngừa

Ex: Vaccination is a common prophylactic method to prevent certain diseases .

Tiêm chủng là một phương pháp phòng ngừa phổ biến để ngăn ngừa một số bệnh.

psychedelic [Tính từ]
اجرا کردن

ảo giác

Ex: The researcher studied the impact of psychedelic substances on mental health .

Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của các chất gây ảo giác đối với sức khỏe tâm thần.

psychoactive [Tính từ]
اجرا کردن

tác động tâm thần

Ex: Researchers are studying the psychoactive effects of a new drug .

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng gây ảo giác của một loại thuốc mới.

remedial [Tính từ]
اجرا کردن

chữa bệnh

Ex: The doctor recommended a remedial eye drop to alleviate dryness and irritation .

Bác sĩ khuyên dùng thuốc nhỏ mắt chữa trị để giảm khô và kích ứng.

nonprescription [Tính từ]
اجرا کردن

không cần kê đơn

Ex:

Các sản phẩm vệ sinh răng miệng không kê đơn, như kem đánh răng, là thiết yếu cho việc chăm sóc hàng ngày.