Khoa Học Y Tế - Mô Tả Thuốc
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mô tả thuốc, chẳng hạn như "chữa bệnh", "uống" và "mạnh".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
relating to medications or treatments that inhibit the replication of retroviruses, such as HIV

kháng retrovirus, chống lại retrovirus
related to substances or agents that have the ability to inhibit the growth and reproduction of bacteria

kháng khuẩn, diệt khuẩn
Tôi sử dụng xà phòng kháng khuẩn để rửa tay và tiêu diệt vi trùng.
inhibiting or destroying the growth and replication of viruses

kháng vi-rút, chống vi-rút
Các nhà nghiên cứu đang làm việc để phát triển các loại thuốc kháng virus mới để chống lại các mối đe dọa virus đang nổi lên.
preventing infection by avoiding contamination with bacteria, viruses, or other pathogens

vô trùng, tiệt trùng
Bao bì vô trùng giữ thực phẩm an toàn trong thời gian dài hơn.
able to heal or relieve a medical condition

chữa bệnh, trị liệu
Thuốc mỡ đã chứng minh là có tính chữa bệnh cho nhiễm trùng da.
intended or designed to improve or correct a bad or undesirable situation

sửa chữa, khắc phục
Kính điều chỉnh đã cải thiện đáng kể thị lực của cô ấy.
(medicine) relating to substances or treatments that have the potential to lead to dependency or the development of a regular, difficult-to-break routine in individuals using them

gây nghiện, tạo thói quen
Rượu là một chất gây nghiện cần sự điều độ để tiêu thụ có trách nhiệm.
administered into or taking place in a vein

tiêm tĩnh mạch, qua đường tĩnh mạch
Y tá đã chuẩn bị một dung dịch tĩnh mạch để điều trị cho bệnh nhân.
(medicine) related to pharmaceutical substances or treatments that alter mental functions or perceptions, commonly used in psychiatric or neurological care

làm thay đổi tâm trí, thuộc chất hướng thần
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị làm biến đổi tâm trí an toàn hơn.
taken, given, or used through the mouth

đường uống, uống
related to the production, use, or sale of medicines

dược phẩm, thuốc
Quảng cáo dược phẩm thường làm nổi bật lợi ích và các tác dụng phụ tiềm ẩn.
having great power, effectiveness, or influence to produce a desired result

mạnh mẽ, hiệu quả
Truyền thông có tác động mạnh mẽ đến nhận thức của công chúng.
taking substances or measures to prevent the occurrence or spread of disease or infection

phòng ngừa, dự phòng
Tiêm vắc-xin cúm được khuyến nghị như một biện pháp phòng ngừa trong mùa cúm.
(medicine) inducing vivid sensory perceptions, altered states of consciousness, or heightened awareness, often associated with hallucinogenic effects

ảo giác, gây ảo giác
Dược sĩ đã cung cấp thông tin về các tác dụng phụ gây ảo giác tiềm ẩn được liệt kê trên nhãn thuốc.
(medicine) affecting the mind or mental processes, often leading to alterations in mood, perception, or consciousness

tác động tâm thần
Bệnh nhân được khuyên nên tránh rượu trong khi dùng thuốc tác động tâm thần.
related to treatments or actions that aim to fix or improve health issues

chữa bệnh, trị liệu
Thuốc kháng histamine mang lại sự cứu trợ điều trị cho các triệu chứng dị ứng như hắt hơi và ngứa.
(of drugs and medications) used to alleviate or prevent depression

chống trầm cảm
related to methods or drugs that can remove or reduce pain

giảm đau, thuốc giảm đau
describing to substances or techniques used to improve physical or cognitive abilities, often in sports or competition

tăng cường hiệu suất, nâng cao hiệu suất
(medicine) available for purchase without requiring a prescription from a healthcare professional

không cần kê đơn, bán tự do
Kem chống nắng là một sản phẩm không kê đơn quan trọng để bảo vệ da khỏi tia UV.
combining diverse elements or practices into a unified whole, often used in healthcare or wellness

tích hợp, hòa nhập
