Khoa Học Y Tế - Các ngành y học liên quan đến đầu và cổ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các ngành y học liên quan đến đầu và cổ, chẳng hạn như "thần kinh học", "tai học" và "khoa miệng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học Y Tế
neurophysiology [Danh từ]
اجرا کردن

sinh lý học thần kinh

Ex: Advances in neurophysiology have led to new treatments for neurological disorders such as epilepsy and Parkinson ’s disease .

Những tiến bộ trong sinh lý học thần kinh đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho các rối loạn thần kinh như động kinh và bệnh Parkinson.

prosthodontics [Danh từ]
اجرا کردن

phục hình răng

Ex:

Mão răng, cầu răng và hàm giả là các giải pháp phổ biến trong phục hình răng cho răng bị hư hỏng hoặc mất.

orofacial pain [Danh từ]
اجرا کردن

đau hàm mặt

Ex: Specialists in orofacial pain often work with neurologists to address complex cases involving nerve damage .

Các chuyên gia về đau orofacial thường làm việc với các bác sĩ thần kinh để giải quyết các trường hợp phức tạp liên quan đến tổn thương thần kinh.