nguyên tử
Các nguyên tử của các nguyên tố khác nhau có các tính chất riêng biệt dựa trên cấu trúc nguyên tử của chúng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về khoa học và thế giới tự nhiên, như "nguyên tử", "hóa chất" và "sinh vật", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nguyên tử
Các nguyên tử của các nguyên tố khác nhau có các tính chất riêng biệt dựa trên cấu trúc nguyên tử của chúng.
sinh vật
Các sinh vật vi mô như vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng và phân hủy.
hóa học
Ngành công nghiệp dược phẩm phát triển các hợp chất hóa học để điều trị y tế.
khí
Nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của các khí khác nhau trong phòng thí nghiệm.
chất lỏng
Dung nham chảy từ núi lửa giống như một chất lỏng nóng chảy.
chất rắn
Trong lớp hóa học, chúng tôi đã học về tính chất của chất rắn so với chất lỏng và chất khí.
vật liệu
Gỗ là một vật liệu đa năng được sử dụng trong xây dựng, làm đồ nội thất và thủ công mỹ nghệ.
chất
Nhà khoa học đã phát hiện ra một chất mới có thể được sử dụng để tạo ra các tấm pin mặt trời hiệu quả hơn.
điện
Cô ấy cắm cây đàn guitar điện của mình và bắt đầu gảy một giai điệu du dương.
thực
Những giọt nước mắt trong mắt cô ấy là thật khi cô ấy nói lời tạm biệt với thú cưng yêu quý của mình.
có hệ thống
Cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề liên quan đến việc tuân theo một quy trình rõ ràng từng bước.
kim loại
Đồng là một kim loại dẫn điện cao thường được sử dụng trong dây điện.
nhựa
PVC (polyvinyl chloride) là một loại nhựa thường được sử dụng trong ống dẫn và vật liệu xây dựng.
sắt
Cây cầu được xây dựng bằng cách sử dụng các dầm sắt chắc chắn.
bạc
Huy chương Olympic cho vị trí thứ hai truyền thống được làm bằng bạc.
cacbon
Cacbon tạo nên nền tảng của hóa học hữu cơ, có mặt trong tất cả các sinh vật sống.
ôxy
Thợ lặn mang theo bình oxy nén để thở dưới nước.
đá
Cô ấy ném một viên đá trên mặt hồ, nhìn nó nảy lên trước khi chìm xuống nước.
nghiên cứu
Sarah đang nghiên cứu các công thức nấu ăn lành mạnh để cải thiện kỹ năng nấu nướng của mình.
phương pháp
Giáo viên sử dụng phương pháp Socrates để khuyến khích học sinh tư duy phản biện.
ví dụ
Nghiên cứu bao gồm một loạt các ngành công nghiệp đa dạng, với lĩnh vực sản xuất là một ví dụ nổi bật.
phát minh
Các nhà khoa học tiếp tục phát minh ra các công nghệ mới để giải quyết các thách thức môi trường.
nhà phát minh
Leonardo da Vinci không chỉ là một nghệ sĩ tài ba mà còn là một nhà phát minh, nghĩ ra các thiết kế cho máy bay và các đổi mới khác.
khám phá
Nhóm đã phát hiện ra một nguồn năng lượng mới có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp.
khám phá
Khám phá về những tàn tích cổ xưa của nhà khảo cổ đã làm sáng tỏ nền văn minh từng phát triển mạnh ở đó.
công cụ
Tuốc nơ vít là một công cụ đa năng được sử dụng để siết chặt hoặc nới lỏng các con ốc.
sự thật
Sự thật là nước đóng băng ở 0 độ Celsius đã được xác nhận rõ ràng.
lý do
Thiếu bằng chứng đã đặt nghi vấn về lý do cho sự biến mất đột ngột của anh ta.
công nghệ
Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.
dữ liệu
Công ty đã thu thập dữ liệu thị trường để đánh giá sở thích của người tiêu dùng.
sự tập trung
Sự tập trung của nhóm vào làm việc nhóm và hợp tác đã dẫn đến thành công của họ trong việc hoàn thành dự án trước thời hạn.
động cơ
Động cơ máy bay gầm lên khi chuẩn bị cất cánh.
âm thanh
Âm thanh êm dịu của mưa rơi trên cửa sổ đã ru cô ấy vào giấc ngủ.
phòng thí nghiệm
Các công ty dược phẩm sử dụng phòng thí nghiệm để phát triển và thử nghiệm các loại thuốc mới.
kết quả
Công việc chăm chỉ của đội đã tạo ra những kết quả xuất sắc trong cuộc thi.