Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2 - Khoa học và Thế giới Tự nhiên

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về khoa học và thế giới tự nhiên, như "nguyên tử", "hóa chất" và "sinh vật", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2
atom [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên tử

Ex: Atoms of different elements have distinct properties based on their atomic structure .

Các nguyên tử của các nguyên tố khác nhau có các tính chất riêng biệt dựa trên cấu trúc nguyên tử của chúng.

organism [Danh từ]
اجرا کردن

sinh vật

Ex: Microscopic organisms like bacteria play crucial roles in nutrient cycling and decomposition .

Các sinh vật vi mô như vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng và phân hủy.

chemical [Tính từ]
اجرا کردن

hóa học

Ex:

Ngành công nghiệp dược phẩm phát triển các hợp chất hóa học để điều trị y tế.

gas [Danh từ]
اجرا کردن

khí

Ex: The scientist studied the properties of various gases in the laboratory .

Nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của các khí khác nhau trong phòng thí nghiệm.

liquid [Danh từ]
اجرا کردن

chất lỏng

Ex: The lava flowing from the volcano resembled a molten liquid .

Dung nham chảy từ núi lửa giống như một chất lỏng nóng chảy.

solid [Danh từ]
اجرا کردن

chất rắn

Ex: In chemistry class , we learned about the properties of solids compared to liquids and gases .

Trong lớp hóa học, chúng tôi đã học về tính chất của chất rắn so với chất lỏng và chất khí.

material [Danh từ]
اجرا کردن

vật liệu

Ex: Wood is a versatile material used in construction , furniture making , and crafting .

Gỗ là một vật liệu đa năng được sử dụng trong xây dựng, làm đồ nội thất và thủ công mỹ nghệ.

substance [Danh từ]
اجرا کردن

chất

Ex: The scientist discovered a new substance that could potentially be used to create more efficient solar panels

Nhà khoa học đã phát hiện ra một chất mới có thể được sử dụng để tạo ra các tấm pin mặt trời hiệu quả hơn.

electric [Tính từ]
اجرا کردن

điện

Ex:

Cô ấy cắm cây đàn guitar điện của mình và bắt đầu gảy một giai điệu du dương.

real [Tính từ]
اجرا کردن

thực

Ex: The tears in her eyes were real as she said goodbye to her beloved pet .

Những giọt nước mắt trong mắt cô ấy là thật khi cô ấy nói lời tạm biệt với thú cưng yêu quý của mình.

systematic [Tính từ]
اجرا کردن

có hệ thống

Ex: The systematic approach to problem-solving involved following a clear step-by-step procedure .

Cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề liên quan đến việc tuân theo một quy trình rõ ràng từng bước.

metal [Danh từ]
اجرا کردن

kim loại

Ex: Copper is a highly conductive metal often used in electrical wiring .

Đồng là một kim loại dẫn điện cao thường được sử dụng trong dây điện.

plastic [Danh từ]
اجرا کردن

nhựa

Ex: PVC ( polyvinyl chloride ) is a type of plastic commonly used in piping and construction materials .

PVC (polyvinyl chloride) là một loại nhựa thường được sử dụng trong ống dẫn và vật liệu xây dựng.

iron [Danh từ]
اجرا کردن

sắt

Ex: The bridge was constructed using strong iron beams .

Cây cầu được xây dựng bằng cách sử dụng các dầm sắt chắc chắn.

gold [Danh từ]
اجرا کردن

vàng

Ex:

Những chiếc nhẫn cưới được làm từ vàng nguyên chất.

silver [Danh từ]
اجرا کردن

bạc

Ex: The Olympic medal for second place is traditionally made of silver .

Huy chương Olympic cho vị trí thứ hai truyền thống được làm bằng bạc.

carbon [Danh từ]
اجرا کردن

cacbon

Ex: Carbon forms the basis of organic chemistry , being present in all living organisms .

Cacbon tạo nên nền tảng của hóa học hữu cơ, có mặt trong tất cả các sinh vật sống.

oxygen [Danh từ]
اجرا کردن

ôxy

Ex: Divers carry tanks of compressed oxygen to breathe underwater .

Thợ lặn mang theo bình oxy nén để thở dưới nước.

stone [Danh từ]
اجرا کردن

đá

Ex: She skipped a stone across the surface of the lake , watching it bounce before sinking into the water .

Cô ấy ném một viên đá trên mặt hồ, nhìn nó nảy lên trước khi chìm xuống nước.

to research [Động từ]
اجرا کردن

nghiên cứu

Ex: Sarah is researching healthy recipes to improve her cooking skills .

Sarah đang nghiên cứu các công thức nấu ăn lành mạnh để cải thiện kỹ năng nấu nướng của mình.

method [Danh từ]
اجرا کردن

phương pháp

Ex:

Giáo viên sử dụng phương pháp Socrates để khuyến khích học sinh tư duy phản biện.

example [Danh từ]
اجرا کردن

ví dụ

Ex: The study included a diverse range of industries , with the manufacturing sector being a standout example .

Nghiên cứu bao gồm một loạt các ngành công nghiệp đa dạng, với lĩnh vực sản xuất là một ví dụ nổi bật.

to invent [Động từ]
اجرا کردن

phát minh

Ex: Scientists continue to invent new technologies to address environmental challenges .

Các nhà khoa học tiếp tục phát minh ra các công nghệ mới để giải quyết các thách thức môi trường.

inventor [Danh từ]
اجرا کردن

nhà phát minh

Ex: Leonardo da Vinci was not only a brilliant artist but also an inventor , conceiving designs for flying machines and other innovations .

Leonardo da Vinci không chỉ là một nghệ sĩ tài ba mà còn là một nhà phát minh, nghĩ ra các thiết kế cho máy bay và các đổi mới khác.

to discover [Động từ]
اجرا کردن

khám phá

Ex: The team discovered a new energy source that could revolutionize the industry .

Nhóm đã phát hiện ra một nguồn năng lượng mới có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp.

discovery [Danh từ]
اجرا کردن

khám phá

Ex: The archaeologist 's discovery of ancient ruins shed light on the civilization that once thrived there .

Khám phá về những tàn tích cổ xưa của nhà khảo cổ đã làm sáng tỏ nền văn minh từng phát triển mạnh ở đó.

tool [Danh từ]
اجرا کردن

công cụ

Ex: A screwdriver is a versatile tool used for tightening or loosening screws .

Tuốc nơ vít là một công cụ đa năng được sử dụng để siết chặt hoặc nới lỏng các con ốc.

fact [Danh từ]
اجرا کردن

sự thật

Ex: The fact that water freezes at 0 degrees Celsius is well-established .

Sự thật là nước đóng băng ở 0 độ Celsius đã được xác nhận rõ ràng.

reason [Danh từ]
اجرا کردن

lý do

Ex: The lack of evidence cast doubt on the reason for his sudden disappearance .

Thiếu bằng chứng đã đặt nghi vấn về lý do cho sự biến mất đột ngột của anh ta.

technology [Danh từ]
اجرا کردن

công nghệ

Ex: Advances in medical technology have improved patient care .

Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.

data [Danh từ]
اجرا کردن

dữ liệu

Ex: The company gathered market data to assess consumer preferences .

Công ty đã thu thập dữ liệu thị trường để đánh giá sở thích của người tiêu dùng.

focus [Danh từ]
اجرا کردن

sự tập trung

Ex: The team 's focus on teamwork and collaboration led to their success in completing the project ahead of schedule .

Sự tập trung của nhóm vào làm việc nhóm và hợp tác đã dẫn đến thành công của họ trong việc hoàn thành dự án trước thời hạn.

engine [Danh từ]
اجرا کردن

động cơ

Ex: The airplane 's engine roared to life as it prepared for takeoff .

Động cơ máy bay gầm lên khi chuẩn bị cất cánh.

sound [Danh từ]
اجرا کردن

âm thanh

Ex: The soothing sound of rain tapping on the window lulled her to sleep .

Âm thanh êm dịu của mưa rơi trên cửa sổ đã ru cô ấy vào giấc ngủ.

laboratory [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thí nghiệm

Ex: Pharmaceutical companies use laboratories to develop and test new medications .

Các công ty dược phẩm sử dụng phòng thí nghiệm để phát triển và thử nghiệm các loại thuốc mới.

result [Danh từ]
اجرا کردن

kết quả

Ex: The team 's hard work produced excellent results in the competition .

Công việc chăm chỉ của đội đã tạo ra những kết quả xuất sắc trong cuộc thi.