viện trợ
Trường học đã nhận được viện trợ để tài trợ cho các tài liệu và nguồn lực giáo dục mới cho học sinh.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về con người và xã hội, như "người ăn xin", "vô gia cư", "lao động trẻ em", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
viện trợ
Trường học đã nhận được viện trợ để tài trợ cho các tài liệu và nguồn lực giáo dục mới cho học sinh.
ăn xin
Anh ta buộc phải ăn xin để kiếm sống sau khi mất việc và nhà.
định kiến
Thẩm phán đã thể hiện sự thiên vị và không đối xử công bằng với cả hai bên.
thiên vị
Cô ấy không thể công bằng trong cuộc tranh luận vì những quan điểm thiên vị của mình về chủ đề.
a phenomenon or event that follows from and is caused by a previous action or occurrence
đóng góp
Công ty quyết định đóng góp một phần trăm lợi nhuận của mình cho các tổ chức từ thiện.
đói
Họ đã cung cấp nguồn cung cấp thực phẩm khẩn cấp cho những người đối mặt với nạn đói.
mối quan hệ
Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với anh chị em của mình và thường xuyên gặp họ.
sa thải
Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, hội đồng nhà trường đã sa thải giáo viên vì vi phạm quy tắc ứng xử.
quyên góp
Anh ấy đã tổ chức một buổi gây quỹ để quyên góp quyên góp cho người vô gia cư.
bình đẳng
Các công ty được khuyến khích áp dụng các chính sách thúc đẩy sự đa dạng và đảm bảo cơ hội việc làm bình đẳng cho tất cả các ứng viên.
đa số
Đa số người được khảo sát thích phiên bản cập nhật của sản phẩm hơn.
thiểu số
Họ đã thảo luận về cách đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, bao gồm cả các thành viên thiểu số.
người không phải là công dân
Nhiều quốc gia có yêu cầu visa cụ thể đối với người không phải là công dân muốn làm việc hoặc học tập trong biên giới của họ.
người biểu tình
Nhiều người biểu tình đã diễu hành qua các con phố để bày tỏ mối quan ngại của họ.
người phân biệt chủng tộc
Kẻ phân biệt chủng tộc đã phải đối mặt với những chỉ trích đáng kể vì hành vi trực tuyến của mình.
người phân biệt giới tính
Cô ấy đã viết một cuốn sách đề cập đến tư duy của những kẻ phân biệt giới tính trong xã hội.
lương tối thiểu
Cô ấy làm việc bán thời gian với mức lương tối thiểu trong khi học.
a person's level of happiness, health, comfort, etc.
tầng lớp xã hội
Cuốn tiểu thuyết khám phá những thách thức mà các nhân vật từ các tầng lớp xã hội khác nhau phải đối mặt.
khu ổ chuột
Cô ấy lớn lên trong một khu ổ chuột và phải đối mặt với nhiều thách thức.
nơi trú ẩn
Anh ấy đã tìm thấy nơi trú ẩn trong một nơi trú ẩn trong mùa đông khắc nghiệt.
đổ lỗi
Cha mẹ nhanh chóng đổ lỗi cho trường khi điểm của con họ giảm, bỏ qua sự thiếu nỗ lực của đứa trẻ.
diễu hành
Với những biểu ngữ được giơ cao, các nhà hoạt động tiếp tục tuần hành qua thành phố.
chết đói
Tổ chức nhân đạo đã cung cấp cứu trợ khẩn cấp cho các cộng đồng có nguy cơ chết đói.
đình công
Anh ấy đang lên kế hoạch đình công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.
danh dự
Trong nhiều nền văn hóa, danh dự gia đình được đánh giá cao và bảo vệ.
sự thiếu tôn trọng
Họ đã thảo luận về cách thiếu tôn trọng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.
người ăn xin
Cô ấy đã cho người ăn xin bên ngoài cửa hàng một vài đồng xu.
người vô gia cư
Cô ấy đã tổ chức một buổi gây quỹ để nâng cao nhận thức về người vô gia cư.
lao động trẻ em
Nghèo đói và thiếu cơ hội giáo dục là những yếu tố chính góp phần vào sự phổ biến của lao động trẻ em ở một số khu vực.
lạm dụng rượu
Lạm dụng rượu có thể dẫn đến tổn thương gan và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác theo thời gian.
Những Người Nặc Danh Nghiện Rượu
John tham dự các cuộc họp của Những Người Nặc Danh thường xuyên để giữ vững hành trình tỉnh táo của mình.
người nghiện rượu
Cô ấy đã tham dự các cuộc họp hỗ trợ cho người nghiện rượu trong cộng đồng của mình.
mại dâm
Cô ấy đã gặp những người ủng hộ quyền lợi của những người tham gia vào mại dâm.