khẳng định
Họ khẳng định rằng sản phẩm của họ là tốt nhất trên thị trường dựa trên phản hồi của khách hàng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về quan điểm, như "bảo vệ", "tranh luận", "lập trường", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khẳng định
Họ khẳng định rằng sản phẩm của họ là tốt nhất trên thị trường dựa trên phản hồi của khách hàng.
giữ
Cộng đồng dành tình cảm lớn cho anh hùng địa phương của họ.
bảo vệ
Luật sư chuẩn bị bảo vệ hành động của thân chủ trong phiên tòa.
ủng hộ
Người nổi tiếng đã sử dụng nền tảng của mình để ủng hộ các vấn đề công bằng xã hội.
đánh giá
Cô ấy tính toán rằng họ có thể mua được ngôi nhà mới với ngân sách hiện tại.
tranh luận
Các vận động viên tranh cãi về quyết định của trọng tài, cho rằng nó không công bằng và thiên vị.
to form a broad conclusion or principle by considering specific instances
đi ngược lại
Những thay đổi được đề xuất đối với luật pháp đi ngược lại các nguyên tắc công lý và công bằng.
viện dẫn
Luật sư đã viện dẫn tiền lệ để củng cố lập luận của mình tại tòa.
đứng
Mặc dù có những quan điểm khác nhau, cô ấy vẫn tiếp tục ủng hộ bảo tồn môi trường.
suy đoán
Không có chi tiết rõ ràng, họ chỉ có thể suy đoán về nguyên nhân của sự cố mất điện đột ngột.
khác biệt
Anh chị em thường bất đồng về nơi đi nghỉ cùng gia đình.
mâu thuẫn
Anh ấy phản bác lời giải thích của giáo viên, cho rằng nó không chính xác.
cá
Cô ấy đặt cược rằng đội bóng yêu thích của cô sẽ giành chức vô địch năm nay.
đánh giá
Công ty đã tiến hành một đánh giá kỹ lưỡng về tình hình tài chính của mình trước khi đưa ra quyết định.
định kiến
Thẩm phán đã thể hiện sự thiên vị và không đối xử công bằng với cả hai bên.
gây tranh cãi
Một số ý kiến gây tranh cãi trong bài báo đã bị các chuyên gia thách thức.
luận điểm phản bác
Luật sư đã trình bày những phản biện thuyết phục để bác bỏ các cáo buộc của bên công tố.
hơn nữa
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần; hơn nữa, mức độ hoạt động cao hơn mang lại lợi ích lớn hơn.
phản đối
Cô ấy phản đối các quy định mới, cho rằng chúng quá hạn chế đối với các doanh nghiệp nhỏ.
phản đối
Luật sư phản đối rằng lời khai của nhân chứng không liên quan đến vụ án.
có xu hướng
Anh ấy không có xu hướng mạo hiểm và thích một công việc ổn định với thu nhập đáng tin cậy.
ôn hòa
Cô ấy có quan điểm ôn hòa về chính sách kinh tế, ủng hộ các cách tiếp cận cân bằng.
dòng chính
Quan điểm của ông được coi là nằm ngoài xu hướng chính của tư tưởng chính trị.
sự chia rẽ
Cuộc tranh luận đã gây ra sự chia rẽ giữa các thành viên trong nhóm.
suy luận
Giáo viên khuyến khích học sinh luyện tập đưa ra suy luận trong khi đọc để nâng cao kỹ năng hiểu của họ.
khách quan
Nhà báo cố gắng cung cấp một báo cáo khách quan, trình bày sự thật mà không thiên vị.
chủ quan
Quyết định thuê ứng viên là chủ quan, vì mỗi người phỏng vấn có tiêu chí riêng.
có thể tranh luận
Hiệu quả của giải pháp được đề xuất là đáng tranh cãi, vì nó có cả người ủng hộ và người chỉ trích.
khẳng định
Cách tiếp cận khẳng định của giáo viên đối với phản hồi của học sinh đã tạo ra một môi trường lớp học nơi học sinh cảm thấy được hỗ trợ và tự tin vào khả năng của mình.
hay tranh luận
Mối quan hệ hay tranh cãi của cặp đôi khiến các buổi họp mặt gia đình trở nên căng thẳng và khó chịu.
kích thích
Bộ phim đã trình bày một góc nhìn kích thích tư duy về xã hội hiện đại.
thù địch
Các nhà phê bình thù địch đã lên án chính sách.
sự nhất quán
Các món ăn của đầu bếp được biết đến với hương vị tuyệt vời và sự nhất quán trong trình bày.
sự chỉ trích
Cô ấy đối mặt với chỉ trích vì không đáp ứng được kỳ vọng của dự án.