Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Kỹ thuật và Điện tử

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về kỹ thuật và điện tử, như "transistor", "điện cực", "điện áp", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
engineering [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ thuật

Ex: Engineering involves designing and testing innovative technologies .

Kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế và thử nghiệm các công nghệ tiên tiến.

dc [Danh từ]
اجرا کردن

dòng điện một chiều

voltage [Danh từ]
اجرا کردن

điện áp

Ex:

Điện áp của pin sắp hết đã giảm từ 9V xuống 6V.

transformer [Danh từ]
اجرا کردن

máy biến áp

Ex: Regular maintenance of the transformer is essential to ensure it operates efficiently and to prevent power outages .

Bảo dưỡng thường xuyên máy biến áp là điều cần thiết để đảm bảo nó hoạt động hiệu quả và ngăn ngừa mất điện.

to conduct [Động từ]
اجرا کردن

dẫn

Ex: The insulated wires are designed not to conduct heat to prevent burns .

Các dây cách điện được thiết kế để không dẫn nhiệt nhằm ngăn ngừa bỏng.

to screw [Động từ]
اجرا کردن

bắt vít

Ex: The technician screws the panels onto the chassis to complete the assembly of the machine .

Kỹ thuật viên vặn vít các tấm panel vào khung để hoàn thành việc lắp ráp máy.

bolt [Danh từ]
اجرا کردن

bu lông

Ex: Make sure to secure the furniture to the wall with bolts .

Hãy chắc chắn rằng bạn cố định đồ nội thất vào tường bằng bulông.

nut [Danh từ]
اجرا کردن

đai ốc

Ex: The mechanic used a wrench to loosen the nut holding the wheel hub .

Thợ máy đã sử dụng một cái cờ lê để nới lỏng đai ốc giữ trục bánh xe.

cog [Danh từ]
اجرا کردن

bánh răng

Ex: Engineers designed the cog to have precisely angled teeth to minimize friction and wear within the machinery .

Các kỹ sư đã thiết kế bánh răng có răng được góc cạnh chính xác để giảm thiểu ma sát và mài mòn trong máy móc.

fuse [Danh từ]
اجرا کردن

cầu chì

Ex: Always replace a burnt fuse with one of the same rating .

Luôn thay thế một cầu chì bị cháy bằng một cái có cùng xếp hạng.

generator [Danh từ]
اجرا کردن

máy phát điện

Ex: Wind turbines use generators to convert the kinetic energy of wind into electrical energy .

Tuabin gió sử dụng máy phát điện để chuyển đổi động năng của gió thành điện năng.

crank [Danh từ]
اجرا کردن

tay quay

Ex: The crank mechanism in the machine allowed for precise control of the rotational speed .

Cơ chế tay quay trong máy cho phép kiểm soát chính xác tốc độ quay.

thermostat [Danh từ]
اجرا کردن

bộ điều nhiệt

Ex: Installing a digital thermostat can help reduce heating and cooling costs by providing more accurate temperature control .

Lắp đặt bộ điều nhiệt kỹ thuật số có thể giúp giảm chi phí sưởi ấm và làm mát bằng cách cung cấp kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn.

relay [Danh từ]
اجرا کردن

rơ le

Ex: When the motor overheated , the relay shut off the power to prevent damage .

Khi động cơ quá nóng, rơ le đã ngắt nguồn điện để ngăn ngừa hư hỏng.

insulator [Danh từ]
اجرا کردن

chất cách điện

Ex: Rubber gloves act as an insulator , preventing electric shocks .

Găng tay cao su hoạt động như một chất cách điện, ngăn ngừa điện giật.

solar cell [Danh từ]
اجرا کردن

tế bào quang điện

Ex: Solar cells are used in solar panels to generate renewable energy for homes and businesses .

Tế bào năng lượng mặt trời được sử dụng trong các tấm pin mặt trời để tạo ra năng lượng tái tạo cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

to rewire [Động từ]
اجرا کردن

lắp lại dây điện

Ex: The technicians were hired to rewire the factory 's outdated machinery .

Các kỹ thuật viên được thuê để lắp đặt lại dây điện cho máy móc lỗi thời của nhà máy.

اجرا کردن

dòng điện xoay chiều

Ex: Alternating current is commonly used in household appliances such as refrigerators and washing machines .

Dòng điện xoay chiều thường được sử dụng trong các thiết bị gia dụng như tủ lạnh và máy giặt.