Nghệ thuật biểu diễn và văn học - Biểu diễn âm nhạc và sự kiện
Học từ vựng tiếng Tây Ban Nha về hòa nhạc, độc tấu, lễ hội âm nhạc, biểu diễn trực tiếp, buổi tổng duyệt và các sự kiện âm nhạc khác, và thảo luận về cách các nhạc sĩ biểu diễn tác phẩm trước khán giả.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
adaptar una pieza musical para una instrumentación o estilo diferente

phối khí
Anh ấy thích phối khí nhạc cổ điển cho guitar điện.
crear o escribir una obra literaria, musical o artística

sáng tác, viết
Nhạc sĩ đã sáng tác nhạc phim.
hacer música con un instrumento musical

chơi
Chơi violin đòi hỏi nhiều thực hành.
guiar a un grupo de músicos durante una interpretación

chỉ huy
Ông ấy chỉ huy toàn bộ bản giao hưởng mà không sử dụng bản nhạc.
cantar o recitar letras rítmicas y rimadas sobre una base musical

hát rap
Hai MC rap cùng lúc trong bài hát.
registrar sonidos, imágenes o programas en un soporte

ghi âm
Tôi đang ghi một video cho kênh YouTube của tôi.
mejorar la calidad de sonido de una grabación antigua usando tecnología moderna

làm lại bản gốc
Tôi đã nghe bài hát remaster và nó nghe rõ hơn nhiều.
tomar un fragmento de una grabación de audio para usarlo en una nueva composición

lấy mẫu, sampling
Bạn có biết cách lấy mẫu bằng chương trình máy tính đó không?
producir un sonido agudo y musical con los labios o usando un silbato

huýt sáo
Ông tôi luôn huýt sáo khi làm việc trong xưởng của mình.
cantar una melodía con la boca cerrada, sin pronunciar las palabras

ngâm nga
Tôi không nhớ lời bài hát, nhưng tôi có thể ngâm nga điệp khúc.
decir o crear algo en el momento, sin haberlo preparado

ứng biến
Diễn viên ứng biến một đoạn hội thoại hài hước.
realizar una acción artística, musical, deportiva o técnica siguiendo un plan o instrucción

thực hiện, biểu diễn
Trong buổi độc tấu, các sinh viên đã biểu diễn một số tác phẩm ngắn.
poner a la venta o hacer disponible al público una canción o un álbum

phát hành
Họ đã phát hành bài hát đầu tiên của mình trên một nền tảng phát trực tuyến.
evento musical donde artistas tocan música en vivo para un público

buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc
Tôi đã mua vé cho buổi hòa nhạc của ban nhạc yêu thích của mình.
una actuación musical en vivo, a menudo de un solista o un grupo pequeño

buổi độc tấu
Buổi độc tấu của nghệ sĩ violin kéo dài gần hai giờ.
evento organizado para celebrar música, cine, arte u otra actividad cultural

lễ hội
Mỗi năm họ tổ chức một lễ hội sân khấu trong thành phố.
una serie de conciertos o actuaciones en diferentes ciudades o países

chuyến lưu diễn, loạt buổi hòa nhạc
Các nhạc sĩ đi du lịch bằng xe buýt trong suốt chuyến lưu diễn.
realizada frente a un público

trực tiếp, trước công chúng
Năng lượng của một buổi hòa nhạc trực tiếp thật đáng kinh ngạc.
un teatro diseñado específicamente para la representación de óperas y a menudo también de ballets

nhà hát trữ tình, nhà hát opera
Nhà hát trữ tình có âm thanh đặc biệt xuất sắc.
una cantante femenina muy famosa y con mucho talento

diva, nữ ca sĩ nổi tiếng
Nữ ca sĩ soprano trẻ là diva mới của công ty.
una pieza instrumental que sirve como introducción a una ópera o a un musical

khúc dạo đầu, phần mở đầu
Nhạc trưởng giơ cây đũa chỉ huy lên và bắt đầu khúc dạo đầu.
