pattern

Trình độ B1 - Cơ sở Giải trí và Nghỉ ngơi

Ở đây, bạn sẽ học các từ cho các cơ sở giải trí và nghỉ ngơi như công viên, hồ bơi, rạp chiếu phim và quán cà phê, được chuẩn bị cho người học trình độ B1.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
B1 Stufe
der Tierpark
der Tierpark
[Danh từ]

Ein Ort, an dem viele verschiedene Tiere gehalten und gezeigt werden

vườn thú, công viên động vật

vườn thú, công viên động vật

Ex: Der Eintritt in den Tierpark kostet zehn Euro.

Vé vào công viên động vật có giá mười euro.

die Diskothek
die Diskothek
[Danh từ]

Ein Ort, an dem man tanzen und Musik hören kann

vũ trường, câu lạc bộ đêm

vũ trường, câu lạc bộ đêm

Ex: Viele Jugendliche gehen gern in die Diskothek.

Nhiều thanh niên thích đi đến vũ trường.

die Bar
die Bar
[Danh từ]

Ein Ort, an dem alkoholische Getränke serviert werden

quán bar

quán bar

Ex: Er arbeitet als Barkeeper in einer Bar.

Anh ấy làm việc như một người pha chế rượu trong một quán bar.

der Zoo
der Zoo
[Danh từ]

Ein Ort, an dem Tiere gehalten und gezeigt werden

sở thú, vườn thú

sở thú, vườn thú

Ex: Die Tiere im Zoo haben große Gehege.

Các con vật trong sở thú có những khu vực rộng lớn.

der Zirkus
der Zirkus
[Danh từ]

Ein Ort, an dem Artisten und Tiere Kunststücke vorführen

rạp xiếc, rạp xiếc

rạp xiếc, rạp xiếc

Ex: Im Zirkus war die Vorstellung sehr spannend.

Tại rạp xiếc, buổi biểu diễn rất hấp dẫn.

die Cafeteria
die Cafeteria
[Danh từ]

Ein Ort, wo man Essen und Getränke in einer Schule, Firma oder öffentlichen Gebäude kaufen und essen kann

căng tin, nhà ăn

căng tin, nhà ăn

Ex: Die Cafeteria verkauft auch Kaffee und Kuchen.

Quán ăn tự phục vụ cũng bán cà phê và bánh ngọt.

die Kantine
die Kantine
[Danh từ]

Ein Ort in einer Firma, Schule oder einem Betrieb, wo man günstig essen kann

căn tin, nhà ăn

căn tin, nhà ăn

Ex: Das Essen in der Kantine ist sehr günstig.

Thức ăn trong căng tin rất rẻ.

das Schaufenster
das Schaufenster
[Danh từ]

Glasfläche an der Vorderseite eines Geschäfts zur Präsentation von Waren

cửa kính trưng bày, tủ kính trưng bày

cửa kính trưng bày, tủ kính trưng bày

Ex: Sie blieb vor dem Schaufenster stehen.

Cô ấy dừng lại trước cửa kính trưng bày.

das Hallenbad
das Hallenbad
[Danh từ]

Das Schwimmbad, das sich in einem Gebäude befindet

bể bơi trong nhà, bể bơi có mái che

bể bơi trong nhà, bể bơi có mái che

Ex: Wir gehen heute ins Hallenbad.

Hôm nay chúng tôi đi đến bể bơi trong nhà.

die Gaststätte
die Gaststätte
[Danh từ]

Ein Ort, an dem man Essen und Getränke bestellen kann

nhà hàng, quán ăn

nhà hàng, quán ăn

Ex: Die neue Gaststätte hat eine schöne Terrasse.

Nhà hàng mới có một sân thượng đẹp.

das Picknick
das Picknick
[Danh từ]

Ein Essen, das man draußen im Freien isst, oft im Park oder in der Natur

dã ngoại, bữa ăn ngoài trời

dã ngoại, bữa ăn ngoài trời

Ex: Beim Picknick darf man nicht den Müll liegenlassen.

Trong một buổi dã ngoại, bạn không nên để lại rác.

die Wanderung
die Wanderung
[Danh từ]

Ein längerer Spaziergang, oft in der Natur oder in den Bergen

chuyến đi bộ đường dài, cuộc dạo chơi

chuyến đi bộ đường dài, cuộc dạo chơi

Ex: Für die Wanderung braucht man gute Schuhe.

Để đi bộ đường dài, bạn cần giày tốt.

das Abenteuer
das Abenteuer
[Danh từ]

Eine aufregende oder gefährliche Erfahrung, oft mit ungewissem Ausgang

cuộc phiêu lưu, chuyến mạo hiểm

cuộc phiêu lưu, chuyến mạo hiểm

Ex: Manchmal ist das Leben ein großes Abenteuer.

Đôi khi cuộc sống là một cuộc phiêu lưu lớn.

erholen
erholen
[Động từ]

Sich ausruhen und neue Kraft sammeln

nghỉ ngơi

nghỉ ngơi

Ex: Nach der langen Reise mussten wir uns erst einmal erholen.

Sau chuyến đi dài, trước tiên chúng tôi phải nghỉ ngơi.

zelten
zelten
[Động từ]

In einem Zelt schlafen oder übernachten, meist im Freien

cắm trại, ngủ trong lều

cắm trại, ngủ trong lều

Ex: Im Sommer zelten wir immer für eine Woche .

Vào mùa hè, chúng tôi luôn cắm trại trong một tuần.

faulenzen
faulenzen
[Động từ]

Absichtlich nichts tun oder arbeiten, oft mit einem negativen Unterton

lười biếng, ăn không ngồi rồi

lười biếng, ăn không ngồi rồi

Ex: Faulenzen ist keine Kunst!

Lười biếng không phải là một nghệ thuật !

verbringen
verbringen
[Động từ]

Für eine bestimmte Zeit an einem Ort sein oder etwas tun

trải qua, tiêu tốn

trải qua, tiêu tốn

Ex: Er verbringt viel Zeit mit Lesen .

Anh ấy dành nhiều thời gian để đọc sách.

die Erholung
die Erholung
[Danh từ]

Zustand der Entspannung nach Anstrengung oder Stress

sự nghỉ ngơi, sự thư giãn

sự nghỉ ngơi, sự thư giãn

Ex: Die Patienten brauchen viel Erholung.

Bệnh nhân cần rất nhiều nghỉ ngơi.

das Freizeitzentrum

Ein Ort, an dem man verschiedene Freizeitaktivitäten machen kann

trung tâm giải trí, khu vui chơi

trung tâm giải trí, khu vui chơi

Ex: Das Freizeitzentrum organisiert regelmäßig Tanzkurse.

Trung tâm giải trí thường xuyên tổ chức các lớp học nhảy.

die Grünanlage
die Grünanlage
[Danh từ]

Ein öffentlich zugänglicher Bereich mit Pflanzen, Bäumen und Gras zur Erholung

khu vực xanh, công viên

khu vực xanh, công viên

Ex: Die Stadt plant eine neue Grünanlage am Flussufer.

Thành phố đang lên kế hoạch cho một khu vực xanh mới ở bờ sông.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek