Từ tiếng Anh cho "Tường"

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tường như "gác mái", "lan can" và "đầu hồi".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kiến Trúc và Xây Dựng
attic [Danh từ]
اجرا کردن

tầng áp mái kiến trúc

Ex: Classical temples often feature an attic with inscriptions .

Các ngôi đền cổ điển thường có một tầng áp mái với các dòng chữ khắc.

bracket [Danh từ]
اجرا کردن

giá đỡ

Ex: Brackets support the overhanging roof .

Đầu hồi hỗ trợ mái nhà nhô ra.

parapet [Danh từ]
اجرا کردن

lan can

Ex: The rooftop terrace was surrounded by a low parapet , offering unobstructed views of the city skyline .

Sân thượng trên mái nhà được bao quanh bởi một lan can thấp, mang đến tầm nhìn không bị cản trở ra đường chân trời thành phố.

rampart [Danh từ]
اجرا کردن

tường thành

Ex: The ramparts of the castle were high and thick , making it nearly impossible for enemies to breach .

Những bức tường thành của lâu đài cao và dày, khiến kẻ thù gần như không thể vượt qua.

breast [Danh từ]
اجرا کردن

phần trên của tường

Ex: Soldiers defended the breast of the fort during the attack .

Binh lính đã bảo vệ phần ngực của pháo đài trong cuộc tấn công.

niche [Danh từ]
اجرا کردن

hốc tường

Ex: The museum 's exhibit was displayed in a niche carved into the wall , providing a focal point for visitors to admire .

Triển lãm của bảo tàng được trưng bày trong một hốc tường được khắc vào tường, tạo điểm nhấn cho du khách chiêm ngưỡng.

quoin [Danh từ]
اجرا کردن

góc tường

Ex: The Georgian townhouse had quoins made of finely dressed stone , accentuating the symmetry and elegance of the façade .

Ngôi nhà phố Georgia có góc tường làm bằng đá được gia công tinh xảo, làm nổi bật sự đối xứng và vẻ thanh lịch của mặt tiền.

reveal [Danh từ]
اجرا کردن

diềm cửa sổ

Ex: The carpenter measured the reveal to ensure the door fit properly .

Người thợ mộc đã đo độ lộ khung để đảm bảo cửa vừa khít đúng cách.

squint [Danh từ]
اجرا کردن

lỗ châu mai

Ex: Soldiers peered through the squint during the siege .

Những người lính nhìn qua lỗ châu mai trong cuộc vây hãm.

recess [Danh từ]
اجرا کردن

hốc tường

Ex: The bookshelves were designed to fit perfectly into the recess in the living room wall .

Các kệ sách được thiết kế để vừa khít với hốc tường trong phòng khách.

gable [Danh từ]
اجرا کردن

đầu hồi

Ex: The church 's facade was adorned with a large gable , accentuating the grandeur of the entrance .

Mặt tiền của nhà thờ được trang trí bằng một mái hồi lớn, làm nổi bật sự tráng lệ của lối vào.

cullis [Danh từ]
اجرا کردن

một rãnh nhỏ hoặc kênh trên bề mặt đá hoặc khối xây được sử dụng để hướng dòng nước chảy