Kiến Trúc và Xây Dựng - Islamic Architecture

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến kiến trúc Hồi giáo như "minbar", "sahn" và "riwaq".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kiến Trúc và Xây Dựng
mosque [Danh từ]
اجرا کردن

nhà thờ Hồi giáo

Ex: She removed her shoes before entering the mosque as a sign of respect .

Cô ấy cởi giày trước khi bước vào nhà thờ Hồi giáo như một dấu hiệu của sự tôn trọng.

arabesque [Danh từ]
اجرا کردن

họa tiết arabesque

Ex: The manuscript 's margins were filled with delicate arabesques .

Các lề của bản thảo được lấp đầy bởi những họa tiết arabesque tinh xảo.

sahn [Danh từ]
اجرا کردن

sân trung tâm trong kiến trúc Hồi giáo