vịt què
Cầu thủ ngôi sao của đội bị chấn thương và không thể chơi, khiến đội cảm thấy như một con vịt què không có người ghi bàn hàng đầu của họ.
Làm chủ các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến việc thua cuộc trong trò chơi, như "trứng thối" và "không có cơ hội".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vịt què
Cầu thủ ngôi sao của đội bị chấn thương và không thể chơi, khiến đội cảm thấy như một con vịt què không có người ghi bàn hàng đầu của họ.
trứng thối
Nếu anh ta cứ tiếp tục như thế này, anh ta sẽ là một quả trứng thối suốt phần đời còn lại.
ngõ cụt
Chiến thuật của đội là một ngõ cụt, không có cách nào để ghi bàn hoặc thắng trận đấu.
kẻ vô dụng
Nhân viên mới là một sự thất bại hoàn toàn, không thể học được các kỹ năng cần thiết hoặc đóng góp cho nhóm.
a situation or conflict where the outcome or victory is highly unlikely or unfavorable
to be certain to fail because of being in an awful situation
used when one's actions failed to achieve any success or make any progress
to reach the lowest possible point in a particular situation, often in terms of emotional or financial well-being
to have no chance of achieving success
the point at which making further progress becomes nearly impossible
không có cơ hội
Tôi đã xin sếp tăng lương, nhưng ông ấy nói không có cửa.
to experience a significant decline, failure, or deterioration in a situation, project, or endeavor
to be extremely unsuccessful or very badly received