Từ tiếng Anh cho "Hệ hô hấp"

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hệ hô hấp, chẳng hạn như "thanh quản", "khoang mũi" và "phổi".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cơ thể
lung [Danh từ]
اجرا کردن

phổi

Ex: She experienced shortness of breath and wheezing , symptoms commonly associated with asthma , a chronic lung condition characterized by airway inflammation .

Cô ấy trải qua tình trạng khó thở và thở khò khè, những triệu chứng thường liên quan đến hen suyễn, một tình trạng phổi mãn tính đặc trưng bởi viêm đường thở.

larynx [Danh từ]
اجرا کردن

thanh quản

Ex: The primary function of the larynx is to protect the airway and produce sound for speech and vocalization .

Chức năng chính của thanh quản là bảo vệ đường thở và tạo ra âm thanh cho lời nói và phát âm.

trachea [Danh từ]
اجرا کردن

khí quản

Ex: Coughing helps to clear the trachea of mucus and foreign particles , keeping the airway clear for breathing .

Ho giúp làm sạch khí quản khỏi chất nhầy và các hạt lạ, giữ cho đường thở thông thoáng để thở.

diaphragm [Danh từ]
اجرا کردن

cơ hoành

Ex: Singers train to use the diaphragm effectively for breath support .

Ca sĩ luyện tập sử dụng cơ hoành hiệu quả để hỗ trợ hơi thở.

midriff [Danh từ]
اجرا کردن

bụng

Ex: During the dance routine , the costume was designed to accentuate the performer 's midriff .

Trong suốt tiết mục nhảy, trang phục được thiết kế để làm nổi bật bụng của người biểu diễn.

bronchus [Danh từ]
اجرا کردن

phế quản

Ex: Inflammation of the bronchus can lead to chronic respiratory problems if not addressed promptly .

Viêm phế quản có thể dẫn đến các vấn đề hô hấp mãn tính nếu không được điều trị kịp thời.