núm vú
Xỏ khuyên núm vú là một tuyên bố thời trang táo bạo, được trang trí bằng một chiếc nhẫn bạc.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các bộ phận bên ngoài cơ thể, như "cổ", "ngực" và "mông".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
núm vú
Xỏ khuyên núm vú là một tuyên bố thời trang táo bạo, được trang trí bằng một chiếc nhẫn bạc.
cổ
Anh ấy đeo khăn quàng cổ để giữ ấm cổ trong thời tiết lạnh.
ngực
Anh ấy cảm thấy một nhịp đập trong ngực khi chạy lên cầu thang.
rốn
Cô ấy đã xăm một hình nhỏ gần rốn của mình.
ngực
Ngực anh ấy thắt lại khi anh ấy vật lộn để thở, cảm thấy một trọng lượng trên ngực.
the chest or upper torso of a woman
rốn
Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường nhỏ ngay bên dưới rốn để tiếp cận khoang bụng.
eo
Anh ấy bị đau lưng dưới do tư thế xấu và thiếu sức mạnh ở các cơ eo.
trái cổ
Bác sĩ giải thích rằng quả táo Adam nổi bật hơn ở nam giới do sự khác biệt nội tiết tố trong tuổi dậy thì.
phần dưới lưng
Anh ấy đeo một cái nẹp hỗ trợ quanh phần thắt lưng để giảm bớt sự khó chịu.
bụng
Cô ấy cảm thấy một cảm giác rung động trong bụng, một dấu hiệu rõ ràng của sự lo lắng trước buổi thuyết trình lớn của mình.
bụng
Cô ấy có hình xăm con bướm ngay trên bụng, ngay phía trên rốn.
mông
Cô ấy tập luyện thường xuyên để làm săn chắc mông và đùi.
hông
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở hông sau khi chạy đường dài.
đầu
Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.
bụng
Trong suốt tiết mục nhảy, trang phục được thiết kế để làm nổi bật bụng của người biểu diễn.
chi
Chim dựa vào cơ bắp chi mạnh mẽ của chúng để cất cánh và bay lượn trên bầu trời.