Cơ thể - Bộ phận bên ngoài cơ thể

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các bộ phận bên ngoài cơ thể, như "cổ", "ngực" và "mông".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cơ thể
nipple [Danh từ]
اجرا کردن

núm vú

Ex: The nipple piercing was a bold fashion statement , adorned with a silver ring .

Xỏ khuyên núm vú là một tuyên bố thời trang táo bạo, được trang trí bằng một chiếc nhẫn bạc.

neck [Danh từ]
اجرا کردن

cổ

Ex: He wore a scarf to keep his neck warm in the cold weather .

Anh ấy đeo khăn quàng cổ để giữ ấm cổ trong thời tiết lạnh.

back [Danh từ]
اجرا کردن

lưng

Ex:

Anh ấy đeo nẹp để hỗ trợ lưng bị thương của mình.

chest [Danh từ]
اجرا کردن

ngực

Ex: He felt a pounding in his chest when he ran up the stairs .

Anh ấy cảm thấy một nhịp đập trong ngực khi chạy lên cầu thang.

belly [Danh từ]
اجرا کردن

bụng

Ex: The baby giggled as her mother gently tickled her belly .
belly button [Danh từ]
اجرا کردن

rốn

Ex: She got a small tattoo near her belly button .

Cô ấy đã xăm một hình nhỏ gần rốn của mình.

breast [Danh từ]
اجرا کردن

ngực

Ex: His chest tightened as he struggled to breathe , feeling a weight on his breast .

Ngực anh ấy thắt lại khi anh ấy vật lộn để thở, cảm thấy một trọng lượng trên ngực.

bust [Danh từ]
اجرا کردن

the chest or upper torso of a woman

Ex: The sculpture captured the woman 's bust in fine detail .
navel [Danh từ]
اجرا کردن

rốn

Ex: The surgeon made a small incision just below the navel to access the abdominal cavity .

Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường nhỏ ngay bên dưới rốn để tiếp cận khoang bụng.

waist [Danh từ]
اجرا کردن

eo

Ex: He suffered from lower back pain due to poor posture and a lack of strength in his waist muscles .

Anh ấy bị đau lưng dưới do tư thế xấu và thiếu sức mạnh ở các cơ eo.

Adam's apple [Danh từ]
اجرا کردن

trái cổ

Ex:

Bác sĩ giải thích rằng quả táo Adam nổi bật hơn ở nam giới do sự khác biệt nội tiết tố trong tuổi dậy thì.

small [Danh từ]
اجرا کردن

phần dưới lưng

Ex: He wore a supportive brace around his small to alleviate the discomfort .

Anh ấy đeo một cái nẹp hỗ trợ quanh phần thắt lưng để giảm bớt sự khó chịu.

abdomen [Danh từ]
اجرا کردن

bụng

Ex: She felt a fluttering sensation in her abdomen , a telltale sign of nervousness before her big presentation .

Cô ấy cảm thấy một cảm giác rung động trong bụng, một dấu hiệu rõ ràng của sự lo lắng trước buổi thuyết trình lớn của mình.

stomach [Danh từ]
اجرا کردن

bụng

Ex: She had a butterfly tattoo right on her stomach , just above the navel .

Cô ấy có hình xăm con bướm ngay trên bụng, ngay phía trên rốn.

buttock [Danh từ]
اجرا کردن

mông

Ex: She worked out regularly to tone her buttocks and thighs .

Cô ấy tập luyện thường xuyên để làm săn chắc mông và đùi.

hip [Danh từ]
اجرا کردن

hông

Ex: He felt a sharp pain in his hip after the long run .

Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở hông sau khi chạy đường dài.

head [Danh từ]
اجرا کردن

đầu

Ex: He accidentally bumped his head on the low doorway .

Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.

midriff [Danh từ]
اجرا کردن

bụng

Ex: During the dance routine , the costume was designed to accentuate the performer 's midriff .

Trong suốt tiết mục nhảy, trang phục được thiết kế để làm nổi bật bụng của người biểu diễn.

limb [Danh từ]
اجرا کردن

chi

Ex: Birds rely on their powerful limb muscles to take flight and soar through the sky .

Chim dựa vào cơ bắp chi mạnh mẽ của chúng để cất cánh và bay lượn trên bầu trời.