Từ tiếng Anh cho "Da"

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến da, chẳng hạn như "biểu bì", "bao quy đầu" và "cutin".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cơ thể
epidermis [Danh từ]
اجرا کردن

biểu bì

Ex: Sun exposure can damage the cells of the epidermis over time and increase skin cancer risk .

Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm hỏng các tế bào của biểu bì theo thời gian và tăng nguy cơ ung thư da.

scalp [Danh từ]
اجرا کردن

da đầu

Ex: The dermatologist examined his scalp for any signs of skin conditions or infections .

Bác sĩ da liễu đã kiểm tra da đầu của anh ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của tình trạng da hoặc nhiễm trùng.