Cơ thể - Hệ thống sinh sản
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hệ thống sinh sản, như "buồng trứng", "tinh hoàn" và "cơ quan sinh dục".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tinh dịch
Anh ta được hướng dẫn cung cấp mẫu tinh dịch cho cuộc kiểm tra sắp tới.
tuyến tiền liệt
Sự mở rộng của tuyến tiền liệt là một tình trạng phổ biến ở nam giới lớn tuổi, thường gây ra các triệu chứng tiểu tiện như tiểu tiện thường xuyên.
dịch tinh
Dịch tinh là cần thiết để vận chuyển tinh trùng và cung cấp chất dinh dưỡng.
cổ tử cung
Cổ tử cung là phần dưới của tử cung kết nối với âm đạo, đóng vai trò quan trọng trong sinh nở và kinh nguyệt.
buồng trứng
Mỗi tháng, buồng trứng giải phóng một trứng trong quá trình rụng trứng, sau đó có thể được thụ tinh bởi tinh trùng.
tử cung
Mô nội mạc tử cung lót tử cung và bong ra trong kỳ kinh nguyệt.
tử cung
Bác sĩ đã thực hiện siêu âm để theo dõi sự phát triển và tăng trưởng của em bé trong tử cung.
cơ quan sinh dục
Cô ấy cảm thấy khó chịu và ngứa ở bộ phận sinh dục, khiến cô ấy phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
tuyến tiền liệt
Sự mở rộng của tuyến tiền liệt là một tình trạng phổ biến ở nam giới lớn tuổi, thường gây ra các triệu chứng tiểu tiện như tiểu tiện thường xuyên.
ngực
Cô ấy mặc một chiếc áo cổ sâu, để lộ một chút ngực đầy đặn của mình.