cổ họng
Cô ấy hắng cổ họng trước khi bắt đầu bài phát biểu của mình.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hệ tiêu hóa, chẳng hạn như "ruột", "trực tràng" và "đại tràng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cổ họng
Cô ấy hắng cổ họng trước khi bắt đầu bài phát biểu của mình.
hầu
Nhiễm trùng có thể gây đau họng và viêm hầu.
mật
Màu xanh vàng của mật là do sự hiện diện của bilirubin, một sản phẩm thải từ sự phân hủy của các tế bào hồng cầu.
ruột thừa
Người ta tin rằng ruột thừa đóng một vai trò trong chức năng miễn dịch.
ruột
Cô ấy cảm thấy khó chịu trong ruột của mình và quyết định theo một chế độ ăn giàu chất xơ.
thực quản
Khi bạn nuốt thức ăn hoặc đồ uống, nó di chuyển xuống thực quản thông qua một loạt các cơn co thắt cơ được gọi là nhu động.
dạ dày
Anh ấy ôm bụng vì đau sau khi ăn thứ gì đó không hợp với mình.
gan
Viêm gan, một bệnh nhiễm virus ảnh hưởng đến gan, có thể dẫn đến viêm và tổn thương cơ quan quan trọng này nếu không được điều trị.
đại tràng
Ruột già đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành phân bằng cách nén chặt chất thải và đào thải nó ra khỏi cơ thể qua trực tràng.
ruột
Căng thẳng có thể có tác động đáng kể đến sức khỏe đường ruột, dẫn đến các vấn đề tiêu hóa và khó chịu.
túi mật
Khi tiêu thụ thực phẩm béo, túi mật co lại và giải phóng mật vào ruột non để giúp nhũ hóa chất béo và hỗ trợ tiêu hóa chúng.
tuyến tụy
Tuyến tụy sản xuất các enzyme tiêu hóa được giải phóng vào ruột non để phân hủy carbohydrate, protein và chất béo.
bàng quang
Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân để tìm nhiễm trùng bàng quang.
thận
Uống nhiều nước và áp dụng một chế độ ăn uống cân bằng ít natri và thực phẩm chế biến sẵn có thể giúp tăng cường sức khỏe thận và ngăn ngừa bệnh tật.
niệu đạo
Ở nam giới, niệu đạo cũng đóng vai trò là đường dẫn cho tinh dịch trong quá trình xuất tinh.
pepsin
Môi trường axit của dạ dày kích hoạt pepsinogen, chuyển đổi nó thành dạng hoạt động, pepsin.
nước bọt
Nha sĩ ghi nhận sự giảm sản xuất nước bọt, điều này có thể dẫn đến khô miệng và các vấn đề về răng.