Cơ thể - Hệ Thống Miễn Dịch

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hệ thống miễn dịch, như "kháng thể", "bạch cầu ái kiềm" và "tế bào lympho".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cơ thể
white blood cell [Danh từ]
اجرا کردن

tế bào bạch cầu

Ex: The doctor ordered a blood test to measure the patient 's white blood cell count as part of the diagnostic process .

Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu để đo số lượng tế bào bạch cầu của bệnh nhân như một phần của quá trình chẩn đoán.

antibody [Danh từ]
اجرا کردن

kháng thể

Ex: Vaccines help your body make antibodies to prevent infections .

Vắc-xin giúp cơ thể bạn tạo ra kháng thể để ngăn ngừa nhiễm trùng.

antigen [Danh từ]
اجرا کردن

kháng nguyên

Ex: The blood test detects the presence of an antigen to diagnose infections .

Xét nghiệm máu phát hiện sự hiện diện của một kháng nguyên để chẩn đoán nhiễm trùng.

spleen [Danh từ]
اجرا کردن

lá lách

Ex: The spleen plays a crucial role in filtering blood , removing old or damaged red blood cells , and helping to fight infections .

Lá lách đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu, loại bỏ các tế bào hồng cầu già hoặc bị hỏng và giúp chống lại nhiễm trùng.