Cơ thể - Tuyến và Hormone

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tuyến và hormone, như "adrenaline", "insulin" và "oxytocin".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cơ thể
gland [Danh từ]
اجرا کردن

tuyến

Ex:

Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt, giúp tiêu hóa thức ăn.

adrenaline [Danh từ]
اجرا کردن

adrenaline

Ex: The adrenaline rush before a performance can help boost energy and focus .

Sự gia tăng adrenaline trước một buổi biểu diễn có thể giúp tăng cường năng lượng và sự tập trung.

prostate [Danh từ]
اجرا کردن

tuyến tiền liệt

Ex: Enlargement of the prostate gland is a common condition in older men , often causing urinary symptoms such as frequent urination .

Sự mở rộng của tuyến tiền liệt là một tình trạng phổ biến ở nam giới lớn tuổi, thường gây ra các triệu chứng tiểu tiện như tiểu tiện thường xuyên.