Từ tiếng Anh cho "Não bộ"

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến não, như "vỏ não", "thùy trán" và "hạch hạnh nhân".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cơ thể
cortex [Danh từ]
اجرا کردن

vỏ não

Ex:

Vỏ não trước trán, nằm ở thùy trán, đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định, kiểm soát xung động và hành vi xã hội.