bẹn
Cầu thủ bóng đá va chạm với một cầu thủ khác, dẫn đến chấn thương đau đớn ở bẹn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các chi, chẳng hạn như "bắp chân", "cổ tay" và "gót chân".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bẹn
Cầu thủ bóng đá va chạm với một cầu thủ khác, dẫn đến chấn thương đau đớn ở bẹn.
chân
Anh ấy đã sử dụng chân của mình để đạp xe đạp và tiến lên phía trước.
đùi
Cô ấy cảm thấy đau ở cơ đùi sau một chặng chạy dài.
cổ tay
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đầy màu sắc trên cổ tay.
vòm bàn chân
Cô ấy đã mua miếng lót giày chuyên dụng để cung cấp thêm hỗ trợ cho vòm chân phẳng của mình.
ngón chân cái
Các tình trạng như bunion, nơi ngón chân cái lệch về phía các ngón chân khác, có thể dẫn đến đau, sưng và khó khăn khi mang giày thoải mái.
móng chân
Anh ấy cắt móng chân sau khi tắm.
ngón tay
Anh ấy đã sử dụng ngón tay để cuộn qua các bức ảnh trên điện thoại của mình.
móng tay
Móng tay trên ngón tay cái của anh ấy bị gãy khi anh ấy đang làm việc trên xe.
đầu ngón tay
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây cọ mảnh để áp dụng các chi tiết phức tạp với độ chính xác đầu ngón tay.
nắm đấm
Võ sĩ quấn băng quanh tay và đeo vào găng tay, nắm chặt nắm đấm cho trận đấu sắp tới.
gót chân
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở gót chân sau khi chạy trong thời gian dài.
ngón trỏ
Vết cắt trên ngón trỏ của anh ấy khiến việc gõ phím trở nên khó khăn.
móng tay
Móng tay của anh ấy được cắt tỉa gọn gàng, và anh ấy luôn giữ chúng sạch sẽ và được chăm sóc tốt.
lòng bàn tay
Anh ấy cầm quả bóng trong lòng bàn tay trước khi ném nó.
ngón tay út
Chấn thương ở ngón út, như gãy xương hoặc trật khớp, có thể gây đau và hạn chế vận động, ảnh hưởng đến sự khéo léo và chức năng của bàn tay.
ngón đeo nhẫn
Anh ấy bị thương ngón đeo nhẫn khi chơi bóng chuyền.
ống chân
Ống chân mềm của cừu thường được hầm chậm đến độ hoàn hảo trong các món hầm và om.
lòng bàn chân
Nhà phản xạ học đã áp dụng áp lực lên các điểm cụ thể trên lòng bàn chân để giảm căng thẳng.
ngón tay cái
Em bé nắm chặt ngón tay cái của mẹ.
ngón chân
Tôi đã đụng ngón chân vào góc bàn và nó rất đau.
bắp chân
Cô ấy cảm thấy đau ở bắp chân sau khi đứng lâu ở nơi làm việc.
bàn chân
Cô ấy đứng trên một chân để kiểm tra sự cân bằng của mình trong khi tập thể dục.
đầu gối
Anh ấy quỳ gối để buộc dây giày cho con gái mình.
cánh tay
Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.
nách
Cô ấy cảm thấy tự ý thức về nách của mình, lo lắng về sự xuất hiện của làn da sẫm màu ở khu vực đó.
khuỷu tay
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở khuỷu tay sau khi nhấc một chiếc hộp nặng.
cẳng tay
Cẳng tay của nghệ sĩ chuyển động uyển chuyển khi cô ấy vẽ trên canvas.
lòng
Đứa trẻ leo lên đùi của bố, tìm kiếm sự an ủi và an toàn.