giải phẫu
Hiểu biết về giải phẫu con người là điều cần thiết đối với các bác sĩ và bác sĩ phẫu thuật.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh chung liên quan đến cơ thể, chẳng hạn như "thân", "cơ quan" và "ống".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giải phẫu
Hiểu biết về giải phẫu con người là điều cần thiết đối với các bác sĩ và bác sĩ phẫu thuật.
cơ quan
Cô ấy đã hiến một trong hai quả thận của mình, cứu sống một người cần một cơ quan khỏe mạnh.
thịt
Giám định viên pháp y đã kiểm tra vết thương để xác định độ sâu xâm nhập vào thịt.
mỡ
Lượng mỡ dư thừa trong cơ thể có thể làm tăng nguy cơ mắc một số tình trạng sức khỏe.
thân trên
Cô ấy ôm chặt lấy phần thân trên của anh ấy, cảm nhận hơi ấm từ cơ thể anh.
thân
Ở con người, thân cung cấp hỗ trợ thiết yếu và sự linh hoạt, cho phép các chuyển động khác nhau như uốn cong, xoắn và với tới.
hoóc môn
tủy xương
Tủy xương đỏ, nằm trong xương dẹt và đầu xương dài, sản xuất hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
chất nhầy
Bác sĩ đã kiểm tra đường mũi của bệnh nhân và ghi nhận sự gia tăng sản xuất chất nhầy, cho thấy một nhiễm trùng xoang có thể.
đờm
Uống nhiều nước có thể giúp làm loãng đờm, giúp dễ dàng tống ra khỏi đường hô hấp.
dòng máu
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng vi nhựa có thể xuyên qua màng tế bào và kết thúc trong dòng máu.
tuần hoàn
Cô ấy cảm thấy chóng mặt do tuần hoàn máu kém ở chân.
sự trao đổi chất
Tập thể dục đều đặn có thể tăng cường sự trao đổi chất, giúp đốt cháy calo hiệu quả hơn.
hơi thở
Anh ấy thổi một hơi thở để làm nguội món súp nóng của mình.
hơi thở
Bơi lội đòi hỏi kỹ thuật thở kiểm soát để ở dưới nước.
màng
Màng mỏng lót phổi là rất cần thiết cho việc thở.
a wide blood channel that lacks the lining of a typical blood vessel
mô
Bác sĩ đã kiểm tra mô dưới kính hiển vi để xác định sự hiện diện của bất kỳ bất thường nào.
tế bào
Tế bào là những khối xây dựng của sự sống, mỗi tế bào chứa một hệ thống phức tạp các bào quan và phân tử.
an anatomical cavity or space that serves as an entrance to another cavity within the body
lưng
Cô ấy phàn nàn về sự đau nhức khắp dorsum sau một ngày dài làm việc.
thùy
Thùy trán có liên quan đến việc ra quyết định, giải quyết vấn đề và vận động tự nguyện.
thuộc ruột
Ký sinh trùng đường ruột, chẳng hạn như giun hoặc động vật nguyên sinh, có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa và thiếu hụt dinh dưỡng.
relating to the transmission of signals from the central nervous system to muscles
tụy
Insulin là một hormone được sản xuất bởi các tế bào beta tụy.
về mặt thể chất
Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình cả bằng lời nói và thể chất.
thận
Một chế độ ăn ít natri có thể giúp ngăn ngừa tổn thương thận.
thuộc cột sống
Các kỹ thuật điều chỉnh cột sống được sử dụng bởi các bác sĩ nắn xương để giảm đau lưng và cải thiện sự thẳng hàng cột sống.
thuộc tử cung
Các cơn co thắt tử cung giúp đẩy em bé ra ngoài trong quá trình sinh nở.
thuộc hộp sọ
Xương sọ bảo vệ não khỏi chấn thương.
chuyển hóa
Gan đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa thuốc, đảm bảo chúng được xử lý và sử dụng hiệu quả bởi cơ thể.