Sách English File - Trung cấp tiền - Bài học 5C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5C trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "sức khỏe", "cơ bắp", "nước trái cây", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Trung cấp tiền
health [Danh từ]
اجرا کردن

sức khỏe

Ex: She scheduled a check-up to ensure her health was in good condition after feeling unwell for a few days .

Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.

body [Danh từ]
اجرا کردن

cơ thể

Ex: The cat stretched its body lazily after a long nap in the sun .

Con mèo duỗi cơ thể một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài dưới ánh nắng.

heart [Danh từ]
اجرا کردن

trái tim

Ex: He had a heart condition that required him to take medication daily .

Anh ấy có một tình trạng tim đòi hỏi phải uống thuốc hàng ngày.

liver [Danh từ]
اجرا کردن

gan

Ex: Hepatitis , a viral infection that affects the liver , can lead to inflammation and damage to this vital organ if left untreated .

Viêm gan, một bệnh nhiễm virus ảnh hưởng đến gan, có thể dẫn đến viêm và tổn thương cơ quan quan trọng này nếu không được điều trị.

muscle [Danh từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: Regular exercise can help build and tone muscles .

Tập thể dục thường xuyên có thể giúp xây dựng và săn chắc cơ bắp.

blood [Danh từ]
اجرا کردن

máu

Ex: The accident resulted in a lot of blood on the pavement .

Vụ tai nạn đã dẫn đến rất nhiều máu trên vỉa hè.

bone [Danh từ]
اجرا کردن

xương

Ex:

Xương chắc khỏe của vận động viên đã giúp anh ấy xuất sắc trong thể thao.

water [Danh từ]
اجرا کردن

nước

Ex: I feel thirsty and need a sip of water .

Tôi cảm thấy khát và cần một ngụm nước.

diet [Danh từ]
اجرا کردن

chế độ ăn

Ex: She adopted a vegetarian diet , choosing to avoid meat and focus on plant-based foods .

Cô ấy đã áp dụng một chế độ ăn chay, chọn cách tránh thịt và tập trung vào thực phẩm có nguồn gốc thực vật.

alcohol [Danh từ]
اجرا کردن

rượu

Ex: Excessive consumption of alcohol can lead to health problems such as liver damage and addiction .

Tiêu thụ quá nhiều rượu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như tổn thương gan và nghiện.

low-fat milk [Danh từ]
اجرا کردن

sữa ít béo

Ex: The recipe calls for low-fat milk instead of whole milk to reduce the overall fat content .

Công thức yêu cầu sữa ít béo thay vì sữa nguyên chất để giảm tổng lượng chất béo.

tea [Danh từ]
اجرا کردن

trà

Ex:

Anh ấy đã thử một tách trà trắng lần đầu tiên, thưởng thức hương vị tinh tế và nhẹ nhàng của nó.

and [Liên từ]
اجرا کردن

Ex: She likes to dance and sing in her free time .

Cô ấy thích nhảy hát trong thời gian rảnh.

coffee [Danh từ]
اجرا کردن

cà phê

Ex:

Tôi bắt đầu ngày mới với một tách cà phê đen để tỉnh táo.

fruit juice [Danh từ]
اجرا کردن

nước ép trái cây

Ex: The smoothie was made with fresh fruit juice , giving it a vibrant color and delicious flavor .

Sinh tố được làm từ nước trái cây tươi, mang lại màu sắc rực rỡ và hương vị thơm ngon.

Coca-Cola [Danh từ]
اجرا کردن

Coca-Cola

Ex:

Bữa tiệc có đầy đủ các loại đồ uống khác nhau, nhưng điểm nhấn là hương vị cổ điển của một ly Coca-Cola lạnh buốt.

tooth [Danh từ]
اجرا کردن

răng

Ex: Despite the pain , she smiled brightly , revealing a missing tooth .

Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn mỉm cười rạng rỡ, để lộ ra một chiếc răng bị mất.