ngày lễ
Có một cuộc diễu hành lớn trong thành phố của chúng tôi vào mỗi ngày lễ Ngày Độc lập.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2A trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "cắm trại", "tham quan", "đáng yêu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngày lễ
Có một cuộc diễu hành lớn trong thành phố của chúng tôi vào mỗi ngày lễ Ngày Độc lập.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
ở nước ngoài
Anh ấy đã đi ra nước ngoài vì công việc và trở về với những ý tưởng mới.
đi xa
Con mèo hoang không chịu đi đi mặc dù chúng tôi cố gắng xua đuổi nó.
cuối tuần
Tôi mong chờ cuối tuần để đi du lịch.
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
cắm trại
Trong khi cắm trại, luôn tôn trọng thiên nhiên và không để lại dấu vết.
đi bộ
Trong giờ nghỉ trưa, cô ấy thường đi dạo.
xảy ra
Gần đây có điều gì bất thường đang diễn ra trong khu phố không?
đi ra ngoài
Họ đã lên kế hoạch đi chơi để xem phim và ăn kem.
đêm
Tôi thường có một giấc ngủ yên bình vào ban đêm.
thăm quan
Cô ấy kiệt sức sau một ngày dài thăm quan ở Paris.
trượt tuyết
Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở nhiều vùng núi trên khắp thế giới.
môn đạp xe
Đạp xe là một phương thức giao thông thân thiện với môi trường giúp giảm lượng khí thải carbon.
bơi lội
Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.
đi thuyền
Đội thuyền buồm luyện tập mỗi thứ Bảy để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền sắp tới.
lướt sóng
Lướt sóng là một môn thể thao dưới nước phổ biến đòi hỏi kỹ năng, sự cân bằng và sự nhanh nhẹn để lướt trên sóng.
câu cá
Câu cá bị cấm trong khu bảo tồn thiên nhiên này.
đặt
Cô ấy đã đặt một phòng khách sạn trước để đảm bảo có chỗ ở trong kỳ nghỉ của mình.
chuyến bay
Chuyến bay tiếp theo của anh ấy là chuyến nối chuyến ở Amsterdam.
trực tuyến
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và tài nguyên từ bất kỳ đâu có kết nối internet.
mua
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới để thay thế chiếc cũ.
quà lưu niệm
Cô ấy đã nhặt vỏ sò từ bãi biển làm quà lưu niệm của kỳ nghỉ bên bờ biển.
ở lại
Do cơn bão, chúng tôi không thể lái xe về nhà và phải ở lại qua đêm tại một nhà nghỉ.
khách sạn
Tôi quên bàn chải đánh răng của mình, vì vậy tôi đã hỏi nhân viên khách sạn để được thay thế.
khu cắm trại
Nhớ kiểm tra các hạn chế trước khi chọn một địa điểm cắm trại.
bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.
tắm nắng
Nhiều người thích tắm nắng trong công viên để có được làn da rám nắng tự nhiên.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
thời gian vui vẻ
Quan trọng là dành thời gian với bạn bè và gia đình để đảm bảo chúng ta có khoảng thời gian vui vẻ cùng nhau.
tiêu
Tôi cần phải cẩn thận để không tiêu quá nhiều vào những món đồ không cần thiết.
thời gian
Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
cho thuê
Chủ nhà quyết định cho thuê căn hộ trống cho một người thuê mới.
căn hộ
Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.
thuê
Công ty cung cấp dịch vụ thuê thiết bị cho các sự kiện ngoài trời, chẳng hạn như lều và ghế.
xe đạp
Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi đi xe đạp.
ván trượt tuyết
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp dịch vụ cho thuê ván trượt tuyết, giày và gậy cho những người không có thiết bị riêng.
thoải mái
Cô ấy trông thoải mái trên chiếc võng, tận hưởng làn gió nhẹ nhàng.
sang trọng
Chiếc du thuyền sang trọng lướt trên làn nước trong vắt, mang lại trải nghiệm hạng nhất.
thân thiện
Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.
hữu ích
Một mẹo hữu ích có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong một dự án.
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
đẹp
Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.
tuyệt đẹp
Anh ấy có một giọng hát tuyệt đẹp làm say mê khán giả.
ấm
Con mèo nằm trong ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.
nắng
Những bông hoa nở rộ dưới bầu trời nắng.
cơ bản
Một bài tập cơ bản bao gồm giãn cơ, squat và chống đẩy.
bẩn
Anh ấy đi đôi giày bẩn để lại những dấu chân lấm bùn trên sàn.
khó chịu
Anh ấy tránh ánh mắt vì cảm thấy khó chịu khi thảo luận về cuộc sống cá nhân của mình.
không thân thiện
Tài xế không thân thiện và từ chối giúp đỡ với hành lý.
vô ích
Những chỉ dẫn không hữu ích đã khiến chúng tôi đi lạc và làm việc tìm địa điểm trở nên khó khăn hơn.
đông đúc
Tàu điện ngầm đông đúc chỉ còn chỗ đứng trong giờ cao điểm.
có gió
Tóc của cô ấy bị rối vì thời tiết gió.
sương mù
Khu rừng trông bí ẩn trong đêm sương mù.
có mây
Tôi không thể nhìn thấy bất kỳ ngôi sao nào vì trời quá nhiều mây vào ban đêm.
tuyệt vời
Bố mẹ tôi thật tuyệt vời, họ luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.
tuyệt vời
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.
tuyệt vời
Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
bức ảnh
Cô ấy giữ một tấm ảnh của ông bà trên bàn để nhớ về họ.
kinh khủng
Vị kinh khủng của thuốc khiến việc nuốt trở nên khó khăn.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.