chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4C trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "nhàm chán", "thư giãn", "thú vị", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
buồn bã
Xem bộ phim tài liệu về nghèo đói trên thế giới là một trải nghiệm buồn bã.
thư giãn
thư giãn
Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
đáng sợ
Tiếng ồn đáng sợ khiến cô ấy giật mình.