Sách English File - Trung cấp cao - Bài học 1B
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1B trong sách giáo trình English File Upper Intermediate, như "dễ tính", "hẹp hòi", "kiêu ngạo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
failing to remember or be attentive to one's surroundings or tasks due to being preoccupied with other thoughts

đãng trí, lơ đễnh
Bản chất đãng trí của anh ấy khiến anh ấy nhiều lần rời khỏi nhà mà không mang theo ví.
easily annoyed and quick to anger

dễ nổi cáu, cáu kỉnh
Đối phó với người chủ nhà dễ nổi cáu là một trong những nhược điểm khi thuê căn hộ.
having or displaying the belief that one is superior in intellect, importance, skills, etc.

kiêu ngạo, tự phụ
Mặc dù có tài năng, anh ấy không bao giờ trở nên kiêu ngạo và vẫn khiêm tốn về những thành tựu của mình.
calm and not easily worried or upset

thoải mái, bình tĩnh
Giáo viên dễ tính đã tạo ra một bầu không khí lớp học thoải mái nơi học sinh cảm thấy thoải mái khi bày tỏ bản thân.
friendly and not angered, irritated, or upset easily

tính tình tốt, dễ tính
Cô ấy được biết đến là người dễ tính, hiếm khi mất bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
(of a person) calm and not easily stressed or bothered

thoải mái, bình thản
not open to new ideas, opinions, etc.

hẹp hòi, thiển cận
Lớn lên trong một cộng đồng hẹp hòi, cô ấy thường cảm thấy mình không thuộc về nơi đó.
ready to accept or listen to different views and opinions

cởi mở, khoan dung
Cặp vợ chồng cởi mở đã ủng hộ quyết định theo đuổi con đường sự nghiệp không truyền thống của con trai họ.
(of a person) not caring about the needs and feelings of no one but one's own

ích kỷ, tự cho mình là trung tâm
Ích kỷ có thể làm tổn hại các mối quan hệ với người khác.
very determined in one's beliefs or decisions, often showing firmness of character and persistence in achieving what one wants

kiên quyết, quyết tâm
Nhà hoạt động kiên quyết đã không ngừng chiến đấu cho quyền bình đẳng và công bằng xã hội trong cộng đồng của mình.
spending or giving money reluctantly

keo kiệt, hà tiện
Cô ấy nổi tiếng là keo kiệt, vì vậy đừng mong cô ấy góp tiền mua quà.
a dishonest and deceitful individual whose behavior and words are contradictory to what they think or believe

hai mặt, giả dối
Mọi người đều học được một cách khó khăn rằng việc hai mặt sẽ dẫn đến sự thiếu tin tưởng trong nhóm.
arranged or organized in an even and balanced way

cân đối tốt, cân bằng
Bố cục của nghệ sĩ rất cân đối, với màu sắc và hình dạng được phân bố đều trên canvas.
behaving in an appropriate and polite manner, particularly of children

ngoan ngoãn, lễ phép
Giáo viên đánh giá cao những học sinh có cách cư xử tốt, vì nó tạo ra một môi trường học tập tích cực.
