bất hợp pháp
Việc lái xe ô tô mà không có giấy phép lái xe hợp lệ là bất hợp pháp.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3A trong sách giáo trình English File Upper Intermediate, như "lối đi", "hành lý", "hải quan", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bất hợp pháp
Việc lái xe ô tô mà không có giấy phép lái xe hợp lệ là bất hợp pháp.
hàng hóa
Trong suốt lễ hội, các nghệ nhân địa phương trưng bày hàng hóa của họ trong những gian hàng đầy màu sắc để mọi người có thể xem qua.
lối đi
Trong nhà hát, anh ấy tìm thấy chỗ ngồi của mình bằng cách đi xuống lối đi và len qua nhiều hàng ghế đã có người ngồi.
tiếp viên hàng không
Trong suốt chuyến bay, phi hành đoàn phục vụ bữa ăn và đồ uống cho du khách.
chuyến bay nối chuyến
Cô ấy lo lắng về việc bỏ lỡ chuyến bay nối chuyến do chuyến bay đến sân bay bị trễ.
chuyến bay thẳng
Đại lý du lịch đã đề nghị một chuyến bay thẳng đến Tokyo, sẽ nhanh hơn so với việc quá cảnh ở Los Angeles.
lệch múi giờ
Anh ấy vật lộn với jet lag sau khi trở về từ chuyến công tác ở châu Âu.
đường dài
Tài xế xe tải thường thích các tuyến đường dài bao phủ nhiều tiểu bang, cho phép họ tối đa hóa thời gian trên đường.
chuyến bay
Chuyến bay tiếp theo của anh ấy là chuyến nối chuyến ở Amsterdam.
du lịch hàng không
Nhiều người chọn du lịch hàng không cho những chuyến đi đường dài, vì nó cho phép họ đến đích trong vòng vài giờ.
sân bay
Gia đình tôi sẽ đón tôi ở sân bay khi tôi đến.
nhà ga sân bay
Cô ấy đến nhà ga sân bay sớm để đảm bảo có đủ thời gian làm thủ tục và qua an ninh.
khu vực gửi hành lý
Sau khi đến khách sạn, chúng tôi nhanh chóng đến khu vực gửi hành lý để để lại túi xách trong khi chúng tôi khám phá thành phố.
hành lý
Trong quá trình kiểm tra an ninh, họ yêu cầu cô ấy mở hành lý của mình để kiểm tra.
lấy lại
Anh ấy đòi lại chiếc xe đạp bị đánh cắp bằng cách theo dõi và lấy lại nó từ tiệm cầm đồ.
đăng ký
Hãng hàng không khuyến nghị đến ít nhất hai giờ trước chuyến bay của bạn để check-in và kiểm tra an ninh.
bàn làm việc
Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.
khởi hành
Cô ấy chào tạm biệt gia đình trước khi khởi hành đến trường đại học.
lên
Người soát vé thông báo đã đến giờ lên tàu.
cổng
Những đứa trẻ đang chơi gần cổng công viên.
đường băng
Một con chim trên đường băng đã làm chuyến bay bị trì hoãn.
an ninh
An ninh tại sân bay đã được thắt chặt để đảm bảo an toàn cho hành khách.
hãng hàng không
Cô ấy đã chọn hãng hàng không vì danh tiếng về dịch vụ khách hàng tuyệt vời của nó.
phòng chờ
Phòng chờ của khách sạn có bầu không khí ấm cúng với những chiếc ghế sofa êm ái và ánh sáng dịu nhẹ.
chuyến bay
Chuyến bay tiếp theo của anh ấy là chuyến nối chuyến ở Amsterdam.
thời gian
Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
đúng giờ
Anh ấy học tập đều đặn để hoàn thành chương trình học đúng hạn.
lên tàu
Cô ấy nắm lấy túi xách tay và tham gia vào hàng đợi để lên máy bay, háo hức ổn định chỗ ngồi cho chuyến đi dài phía trước.
đóng cửa
Cô ấy tìm thấy một ngăn kéo đóng và phải tìm một nơi khác để cất đồ đạc của mình.
bị trì hoãn
Dự án xây dựng đối mặt với hoàn thành bị trì hoãn do thiếu vật liệu.
hành lý
Hãng hàng không đã làm thất lạc hành lý của anh ấy, gây ra một chút chậm trễ.
thẻ lên tàu
Cô ấy xác nhận rằng số khách hàng thường xuyên của cô ấy đã có trên thẻ lên máy bay để tích lũy dặm.
chất lỏng
Đầu bếp đổ chất lỏng vào nồi, quan sát nó sủi bọt khi được đun nóng trên bếp.
sắc
Đầu bếp đã sử dụng một con dao sắc để cắt chính xác qua quả cà chua chín, dễ dàng tách nó thành những lát mỏng, đều.
vật thể
Cô ấy tìm thấy một vật thể sáng bóng chôn trong cát khi đang đi dọc theo bãi biển.
kiểm tra
Nhân viên bảo vệ sẽ quét túi của hành khách trước khi họ vào sân bay.
hành lý xách tay
Tại trạm kiểm soát an ninh, hành khách được yêu cầu đặt hành lý xách tay của họ lên băng chuyền để kiểm tra.
hạng thương gia
Hành khách ở hạng thương gia thường có ghế ngồi lớn hơn và nhiều chỗ để chân hơn.
hạng nhất
Các cabin hạng nhất trên tàu du lịch đi kèm với ban công riêng và dịch vụ quản gia.
cất cánh
Phi công cần được phép để cất cánh từ sân bay.
hạ cánh
Con chim đậu trên cành để nghỉ ngơi.
thu thập
Người nông dân thu hoạch những quả táo chín từ vườn cây để bán ở chợ nông sản.
hàng
Cô ấy cẩn thận sắp xếp những cuốn sách thành một hàng thẳng trên kệ, sắp xếp chúng theo thể loại.
dây an toàn
Chuông báo dây an toàn của xe ô tô kêu, nhắc nhở hành khách thắt dây an toàn.
sự hỗn loạn
Trong cơn bão, sự hỗn loạn khiến con thuyền lắc lư dữ dội trên sóng, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
du lịch
Gia đình tôi và tôi thường đi du lịch bằng ô tô để thăm người thân ở nông thôn.
chuyến đi
Anh ấy đã đóng gói hành lý cho chuyến đi công tác kéo dài một tuần để tham dự một hội nghị.
hành trình
Chuyến hành trình dài bằng tàu hỏa đã mang lại nhiều thời gian để suy ngẫm và nội tâm.
đăng ký
Hãy chắc chắn rằng bạn check-in tại sân bay trước chuyến bay của bạn.
xuống
Anh ấy đã kịp rời khỏi con thuyền đang chìm đúng lúc.
lên
Cô ấy lên tàu cho chuyến đi hàng ngày của mình.
khu vực nhận hành lý
Khu vực nhận hành lý đông đúc hành khách đang chờ lấy hành lý.
hải quan
Cô ấy khai báo những món quà lưu niệm mua ở nước ngoài với nhân viên hải quan.
| Sách English File - Trung cấp cao | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 1A | Bài học 1B | Bài học 2A | Bài học 2B |
| Bài học 3A | Bài học 3B | Bài học 4A | Bài học 4B |
| Bài học 5A | Bài học 5B | Bài học 6A | Bài học 6B |
| Bài học 7A | Bài học 7B | Bài học 8A | Bài học 8B |
| Bài học 9A | Bài học 9B | Bài học 10A | Bài học 10B |