Sách English File - Trung cấp cao - Bài học 2A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2A trong sách giáo trình English File Upper Intermediate, như "nhỏ", "tình trạng", "phồng rộp", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chấn thương
Anh ấy bị chấn thương khi chơi bóng đá hôm qua.
nhỏ
Vấn đề là nhỏ so với những thách thức khác mà họ phải đối mặt.
tình trạng
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc một tình trạng hiếm gặp ảnh hưởng đến khả năng vận động.
đau đầu
Huyết áp cao đôi khi có thể gây ra đau đầu.
đau lưng
Các bài tập như yoga có thể giúp giảm đau lưng.
đau tai
Nếu con bạn bị đau tai, đó có thể là do nhiễm trùng tai.
đau răng
Anh ấy đánh răng hai lần một ngày để tránh đau răng.
phát ban
Phát ban có thể được gây ra bởi nhiều yếu tố như phản ứng dị ứng, nhiễm trùng, thuốc hoặc tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.
sốt
Y tá đo nhiệt độ của anh ấy, thấy nó cao, điều này thúc đẩy việc kiểm tra thêm.
cháy nắng
Anh ấy có thể cảm nhận được vết cháy nắng trên vai sau khi đi bộ dưới ánh nắng gay gắt buổi trưa.
to throw up the contents of the stomach, often due to illness or nausea
Sau khi ăn quá nhiều, anh ấy cảm thấy như mình có thể bị ốm.
nôn
Bệnh nhân thường nôn như một tác dụng phụ của thuốc.
hắt hơi
Tôi hắt hơi không kiểm soát được khi bị cảm lạnh.
vết thương
Cú ngã khiến cô ấy bị đau cổ tay, cần phải đi khám bác sĩ để chụp X-quang.
đau nhức
Tôi bị đau nhẹ ở cánh tay sau khi tiêm phòng.
chảy máu
Khi vận động viên bị một vết cắt sâu ở đầu gối, nó bắt đầu chảy máu nhiều.
đau họng
Sau khi hát cả đêm, cô ấy thức dậy với đau họng.
tiêu chảy
Nhiễm virus, nhiễm khuẩn và ngộ độc thực phẩm là những nguyên nhân phổ biến gây ra tiêu chảy cấp.
cảm thấy
Lòng tốt và sự hỗ trợ của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được yêu thương và trân trọng.
ốm
Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.
ngất
Đứng lâu trong thời tiết nóng có thể khiến một số người ngất xỉu do mất nước.
mụn nước
Vết phồng rộp có thể thay đổi về kích thước và thường chứa đầy chất lỏng trong suốt, mặc dù chúng cũng có thể chứa máu hoặc mủ nếu bị nhiễm trùng.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
cúm
Anh ấy không thể đến trường vì bị cúm.
chóng mặt
Say tàu xe có thể khiến du khách cảm thấy chóng mặt và buồn nôn trong những chuyến đi xe dài.
cắt
Anh ấy vô tình cắt phải mình trong khi cạo râu sáng nay.
bất tỉnh
Anh ta được tìm thấy bất tỉnh trên sàn nhà của căn hộ và được đưa ngay đến bệnh viện.
phản ứng dị ứng
Anh ấy bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau khi ăn hải sản có vỏ, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
nước máy
Âm thanh của nước chảy từ con suối gần đó tạo ra một bầu không khí yên bình trong khu vườn.
ẩm ướt
Quần áo của cô ấy trở nên ẩm ướt vì mưa phùn nhẹ trong khi đi dạo.
vải
Thợ may đo vải trước khi cắt nó để may bộ đồ.
xoa
Đầu bếp hướng dẫn học sinh xoa gia vị đều lên thịt để có hương vị ngon nhất.
nhấn
Đứa trẻ ấn tay vào cửa sổ để cảm nhận những giọt mưa.
nghiêng
Cô ấy cẩn thận nghiêng chiếc hộp để lấy ra những thứ cuối cùng bên trong.
bóp
Để đánh thức người bạn buồn ngủ của mình, cô ấy quyết định cấu anh ta một cách vui vẻ trên cánh tay.
băng
Y tá đã băng một băng gạc vô trùng lên vết thương của bệnh nhân để giữ cho nó sạch sẽ và khô ráo.
bong gân
Sau khi bị trẹo mắt cá chân, anh ấy nhận ra rằng đó không chỉ là một bong gân nhẹ và cần phải đi khám bác sĩ.
huyết áp
Bác sĩ đã kiểm tra huyết áp của cô ấy trong buổi khám định kỳ để đảm bảo rằng nó nằm trong phạm vi khỏe mạnh.
ngộ độc thực phẩm
Sau bữa tối gia đình, một số thành viên bị ngộ độc thực phẩm, dẫn đến việc phải đi khám bác sĩ.
nghẹn ngào
Cảm thấy nghẹn ở cổ họng, cô ấy cố gắng không nghẹn lời khi nói chuyện với khán giả.
cháy
Tờ giấy bắt lửa và cháy nhanh chóng trong ngọn lửa.
nằm xuống
Bác sĩ khuyên cô ấy nằm xuống và nghỉ ngơi sau ca phẫu thuật.
ngất
Trong trận đấu quyền anh, một cú đấm mạnh khiến anh ta ngất đi tạm thời.
tỉnh lại
Bệnh nhân được gây mê trong khi phẫu thuật nhưng bắt đầu tỉnh lại ngay sau khi hoàn thành.
hồi phục
Với cách điều trị thích hợp, hầu hết mọi người có thể khỏi cảm lạnh thông thường trong vòng một tuần.
nôn
Tàu lượn siêu tốc quá mạnh đến nỗi nhiều người trên tàu đã nôn mửa.
| Sách English File - Trung cấp cao | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 1A | Bài học 1B | Bài học 2A | Bài học 2B |
| Bài học 3A | Bài học 3B | Bài học 4A | Bài học 4B |
| Bài học 5A | Bài học 5B | Bài học 6A | Bài học 6B |
| Bài học 7A | Bài học 7B | Bài học 8A | Bài học 8B |
| Bài học 9A | Bài học 9B | Bài học 10A | Bài học 10B |