thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4A trong sách giáo trình English File Upper Intermediate, như "gió nhẹ", "mưa phùn", "gió mùa", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
dưới
Kho báu nằm dưới bề mặt biển.
sự sôi
Việc đun sôi dung dịch giải phóng hơi nước có thể được sử dụng để khử trùng.
gió nhẹ
Cô ấy thích đọc sách trong công viên với làn gió nhẹ xào xạc những trang sách.
lạnh
Thời tiết lạnh là hoàn hảo cho một tách sô cô la nóng.
mát mẻ
Cơn gió mát từ biển khiến ngày nóng trở nên dễ chịu hơn.
ẩm ướt
Quần áo của cô ấy trở nên ẩm ướt vì mưa phùn nhẹ trong khi đi dạo.
đóng băng
Anh ấy đặt tay vào túi để bảo vệ chúng khỏi cơn gió lạnh buốt.
ẩm ướt
Cô ấy cảm thấy đổ mồ hôi và khó chịu trong khí hậu ẩm ướt.
ôn hòa
Dự báo dự đoán điều kiện ôn hòa không có mưa lớn hoặc bão.
mưa như trút nước
Dự báo dự đoán rằng trời sẽ mưa như trút nước suốt cả cuối tuần, điều này đã phá hỏng kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.
to rain heavily in a large amount over a long stretch of time
mưa
Tuyết bắt đầu rơi nhẹ nhàng trên ngọn núi, phủ lên nó một lớp bụi nhẹ.
ấm
Con mèo nằm trong ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.
sương mù
Thành phố bị bao phủ bởi một lớp sương mù dày đặc sau cơn mưa.
sương mù
Đi bộ qua sương mù cảm thấy sảng khoái vào một ngày hè ấm áp.
khói bụi
Trong những tháng mùa đông, sương mù thường bao phủ các khu vực đô thị do tăng nhiệt và khí thải giao thông.
bão tuyết
Điều kiện bão tuyết khắc nghiệt rất nguy hiểm cho du khách.
hạn hán
Hạn hán gây ra mất mát nghiêm trọng về thảm thực vật.
lũ lụt
Các đội cứu hộ đã được gửi đến để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.
mưa đá
Người nông dân lo lắng về mùa màng của mình trong cơn bão mưa đá dữ dội.
đợt nóng
Trong đợt sóng nhiệt gần đây, nhiệt độ tăng cao kỷ lục, khiến mọi người khó ra ngoài.
bão
Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng dọc theo bờ biển.
tia chớp
Chúng tôi đếm giây giữa tia chớp và sấm để ước tính khoảng cách của cơn bão.
gió mùa
Những cơn mưa gió mùa có thể vừa là phước lành vừa là lời nguyền, mang lại sự giải thoát khỏi nhiệt độ thiêu đốt nhưng cũng gây ra lũ lụt và lở đất ở một số khu vực.
sấm
Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm từ xa và biết rằng một cơn bão đang đến gần.
sáng sủa
Họ quyết định đi dã ngoại trên bãi biển để tận hưởng thời tiết nắng đẹp.
thay đổi
Kế hoạch của anh ta bị cản trở bởi những quyết định thay đổi của ông chủ.
trong
Cô ấy vẽ một bức tranh bầu trời mùa hè trong vắt.
nặng nề
Dự báo thời tiết cảnh báo về bầu trời nặng nề và mưa rào suốt buổi chiều.
lạnh buốt
Nhiệt độ băng giá buộc cư dân phải mặc nhiều lớp và ở trong nhà để tránh cái lạnh cắt da.
ổn định
Sau nhiều năm di chuyển, cuối cùng họ cũng cảm thấy ổn định trong ngôi nhà mới của mình.
mạnh mẽ
Cô ngưỡng mộ cánh tay mạnh mẽ của anh khi anh dễ dàng xách những chiếc túi.
nắng
Những bông hoa nở rộ dưới bầu trời nắng.
dày đặc
Không khí đặc quánh với khói từ vụ cháy rừng gần đó, khiến việc thở trở nên khó khăn.
| Sách English File - Trung cấp cao | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 1A | Bài học 1B | Bài học 2A | Bài học 2B |
| Bài học 3A | Bài học 3B | Bài học 4A | Bài học 4B |
| Bài học 5A | Bài học 5B | Bài học 6A | Bài học 6B |
| Bài học 7A | Bài học 7B | Bài học 8A | Bài học 8B |
| Bài học 9A | Bài học 9B | Bài học 10A | Bài học 10B |