guitar acoustic
Nhạc sĩ thích âm thanh ấm áp, tự nhiên của đàn guitar acoustic hơn là đàn điện.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về âm nhạc, chẳng hạn như "đàn guitar acoustic", "dùi trống", "kèn trombone", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
guitar acoustic
Nhạc sĩ thích âm thanh ấm áp, tự nhiên của đàn guitar acoustic hơn là đàn điện.
ghi-ta bass
Ban nhạc dựa vào nhịp điệu ổn định được cung cấp bởi guitar bass.
dùi trống
Cô ấy đã làm gãy dùi trống yêu thích của mình trong một buổi tập luyện căng thẳng.
đại dương cầm
Nghệ sĩ dương cầm đã chơi một bản sonata tuyệt đẹp trên đại dương cầm, làm say đắm khán giả.
đàn organ
Cô ấy luyện tập hàng ngày trên đàn organ, làm chủ bàn phím phức tạp và kỹ thuật pedal của nó.
kèn trombon
Cô ấy đã chơi một bản độc tấu trên kèn trombone của mình trong buổi hòa nhạc của trường.
nhạc blues
Anh ấy đã dành cả buổi tối để nghe những bản ghi âm blues cổ điển từ những năm 1930.
nhạc đồng quê
Nhạc đồng quê được biết đến với việc sử dụng guitar, vĩ cầm và banjo.
nhạc dân gian
Những bài hát dân gian của cô kể những câu chuyện về lịch sử gia đình và di sản văn hóa.
heavy metal
Người hâm mộ heavy metal đánh giá cao kỹ năng kỹ thuật cần thiết để chơi những đoạn solo guitar phức tạp của thể loại này.
hip-hop
Nghệ sĩ hip-hop đã phát hành một bài hát mới nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng.
rap
Trận đấu rap đã thể hiện tài năng lời bài hát của các nghệ sĩ cạnh tranh.
nhịp điệu và blues
Âm nhạc rhythm and blues thường có giai điệu mượt mà và cách thể hiện giọng hát đầy cảm xúc.
a type of popular music originating in the 1950s characterized by a strong beat, simple melodies, and often featuring electric guitars, bass, and drums
đồng ca
Dàn hợp xướng trình bày những giai điệu hòa âm bổ sung tuyệt đẹp cho ca sĩ chính.
nhà soạn nhạc
Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng được biết đến với những tác phẩm sâu sắc và phức tạp.
bảng xếp hạng
Biểu đồ cho thấy những album phổ biến nhất trong năm dựa trên doanh số bán hàng.
buổi biểu diễn
Cô ấy đã đặt một buổi biểu diễn tại một địa điểm nổi tiếng để quảng bá album mới của mình.
bài hát
Cô ấy đã thêm bài hát mới nhất từ nghệ sĩ yêu thích của mình vào danh sách phát.
nhà hát opera
Họ đã tham dự một buổi biểu diễn ngoạn mục tại nhà hát opera lịch sử.
dàn nhạc
Cô ấy đã tham gia dàn nhạc với tư cách là một nghệ sĩ vĩ cầm và rất thích được là một phần của nhóm nhạc công tài năng như vậy.
nốt
Anh ấy đánh dấu các nốt nhạc trên bản nhạc của mình bằng bút chì.
nhịp điệu
Người chơi trống đã tạo ra một nhịp điệu ổn định cho ban nhạc.
giai điệu
Tông của nghệ sĩ violin, vốn mượt mà và đầy cảm xúc, đã nắm bắt hoàn hảo bản chất cảm xúc của bản nhạc cổ điển đang được biểu diễn.
âm lượng
Âm lượng của radio quá thấp, vì vậy anh ấy đã tăng lên để thưởng thức âm nhạc tốt hơn.
máy hát
Cô ấy cẩn thận đặt kim lên máy hát và tận hưởng âm thanh ấm áp, analog từ đĩa nhạc yêu thích của mình.
hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh trong khán phòng đảm bảo rằng mọi người đều có thể nghe rõ diễn giả.
loa
Hệ thống loa trong phòng hòa nhạc đã mang đến âm thanh trong vắt đến mọi ngóc ngách của khán phòng.
stereo
Anh ấy đã mua một stereo mới cho phòng khách của mình.
soạn
Như một phần của bài tập khóa học, sinh viên âm nhạc được giao nhiệm vụ soạn một bản nhạc ngắn cho violin độc tấu.
chỉ huy
phát hành
Nhạc sĩ đã phát hành album mới của họ trên các nền tảng phát trực tuyến và CD.
điếc tai
Pháo hoa tạo ra một tiếng ồn điếc tai làm rung chuyển cả khu phố.
punk rock
Cô ngưỡng mộ cường độ thô và tinh thần nổi loạn của các ban nhạc punk rock như The Clash và Ramones.