nội địa
Chính phủ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề nội địa như cải cách y tế và thất nghiệp.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chính trị, như "liên bang", "cách mạng", "quốc hội", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nội địa
Chính phủ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề nội địa như cải cách y tế và thất nghiệp.
liên bang
Chính phủ liên bang giám sát các vấn đề quan trọng quốc gia, như quốc phòng và đối ngoại.
độc lập
Một quốc gia độc lập có quyền tự quản lý công việc của mình mà không có sự can thiệp từ bên ngoài.
chính thức
Là đại diện chính thức của đại sứ quán, cô ấy đã xử lý các mối quan hệ ngoại giao với các nước láng giềng.
thuộc tổng thống
Cuộc bầu cử tổng thống được tổ chức bốn năm một lần để chọn lãnh đạo của đất nước.
cách mạng
Đất nước đã trải qua một cuộc cách mạng đã thay đổi mãi mãi tiến trình lịch sử của nó.
cách mạng
Cuộc chiến cách mạng đã dẫn đến việc thành lập một chính phủ dân chủ mới.
đại hội
Các thành viên của quốc hội đã bỏ phiếu nhất trí thông qua dự luật cải cách y tế mới.
người bảo thủ
Nhiều nghị sĩ bảo thủ đã bày tỏ lo ngại của họ về các cải cách thuế được đề xuất.
Đảng Bảo thủ
Boris Johnson là lãnh đạo hiện tại của Đảng Bảo thủ ở Vương quốc Anh.
Đảng Cộng hòa
Cương lĩnh của Đảng Cộng hòa nhấn mạnh việc giảm thuế và bãi bỏ quy định đối với các ngành công nghiệp để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
người dân chủ
Trong các cuộc bầu cử gần đây, các đảng viên Dân chủ đã tập trung vào các vấn đề như giáo dục phải chăng và cải cách tư pháp hình sự.
Đảng Dân chủ
Các thành viên của Đảng Dân chủ thường ủng hộ các chính sách nhằm mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng.
Đảng Lao động
Trong cuộc bầu cử, Đảng Lao động đã vận động tranh cử trên nền tảng công bằng xã hội và quyền của người lao động.
ủng hộ
Giáo viên khuyến khích học sinh ủng hộ ý tưởng của mình bằng bằng chứng và lập luận thấu đáo.
tranh luận
Các cư dân tập trung tại trung tâm cộng đồng để thảo luận về các kế hoạch phát triển mới cho khu phố.
cai trị
Hiến pháp phác thảo cách tổng thống sẽ cai trị đất nước.
chính phủ
Một chính phủ nghị viện khác với hệ thống tổng thống ở cách cơ quan hành pháp được cấu trúc và hoạt động.
dân chủ
Cương lĩnh của đảng bắt nguồn từ các nguyên tắc của dân chủ và nhân quyền.
chế độ độc tài
Một chế độ độc tài có thể đàn áp phe đối lập chính trị thông qua bạo lực hoặc kiểm duyệt.
vương quốc
Sau khi nhà vua qua đời, vương quốc được giao vào tay con trai nhỏ tuổi của ông.
chế độ quân chủ
Một số người cho rằng chế độ quân chủ mang lại sự ổn định, trong khi những người khác coi đó là lỗi thời.
độc lập
Độc lập tài chính là một trong những mục tiêu dài hạn của anh ấy.
quyền con người
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, được Liên Hợp Quốc thông qua năm 1948, phác thảo các quyền con người cơ bản như quyền được sống, tự do và an ninh cá nhân.
quốc gia
Liên Hợp Quốc bao gồm các quốc gia thành viên từ khắp nơi trên thế giới, cùng nhau làm việc để thúc đẩy hòa bình và hợp tác quốc tế.
âm mưu
Những tên tội phạm đã bị bắt giữ trước khi chúng có thể hoàn toàn âm mưu kế hoạch của mình.
nhà nước
Đức là một quốc gia châu Âu được biết đến với nền kinh tế mạnh mẽ và cam kết với nền dân chủ.
đa số
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi lãnh đạo với đa số rõ ràng, nhận được sự ủng hộ từ hầu hết các đại biểu.
bộ trưởng
Bộ trưởng Giáo dục giám sát các chính sách liên quan đến trường học, đại học và tiêu chuẩn giáo dục trên toàn quốc.
bộ trưởng
Bộ trưởng Quốc phòng đã công bố một sáng kiến mới để cải thiện khả năng sẵn sàng quân sự.
người phát ngôn
Trong suốt cuộc khủng hoảng, người phát ngôn của chính phủ đã cung cấp thông tin cập nhật thường xuyên cho giới truyền thông.
đàm phán
Sau nhiều giờ đàm phán, công đoàn và ban quản lý cuối cùng đã đạt được thỏa hiệp.
đối lập
Lãnh đạo đảng đối lập hứa sẽ buộc chính phủ chịu trách nhiệm về hành động của mình.
chính sách
Công ty đã thực hiện một chính sách nghiêm cấm hút thuốc trong khuôn viên của mình.
nhiệm kỳ tổng thống
Nhiệm kỳ tổng thống của Abraham Lincoln trong Nội chiến là một thời kỳ định hình trong lịch sử Hoa Kỳ.
tranh cử
Anh ấy đang lên kế hoạch tranh cử cho một ghế trong hội đồng thành phố.
ghế
Đảng này đã mất một số ghế trong cuộc bầu cử gần đây, làm giảm ảnh hưởng của nó trong cơ quan lập pháp.
bỏ phiếu
Tỷ lệ cử tri đi bầu cử cao, phản ánh sự quan tâm mạnh mẽ của công chúng đến cuộc bầu cử.
lãnh thổ
Thống đốc đã công bố các chính sách mới để cải thiện cơ sở hạ tầng ở lãnh thổ phía bắc.
đàm phán
Người mua và người bán nhà đàm phán về giá và điều khoản của giao dịch bất động sản.
âm mưu
Anh ta bị bắt vì tham gia vào một âm mưu để thực hiện hành vi gian lận.
đàn áp
Để đáp lại các cuộc biểu tình, chính quyền đã khởi động một cuộc đàn áp đối với sự bất đồng chính kiến, bắt giữ các nhà hoạt động và áp đặt các biện pháp kiểm duyệt nghiêm ngặt.
sự đàn áp
Các hành động đàn áp chống lại các nhà hoạt động chính trị đã gia tăng trong những tháng gần đây.
thủ tướng
Là Thủ tướng, bà ưu tiên cải cách y tế và phát triển cơ sở hạ tầng trong nhiệm kỳ của mình.
a US federal agency responsible for protecting the country from various threats, including terrorism, border security, immigration, and cybersecurity
to cause someone to make a poor decision by providing them with incorrect guidance or misleading information
Thượng viện
Các thượng nghị sĩ trong Thượng viện Hoa Kỳ đã tranh luận về đề xuất ngân sách.