Màu Sắc và Hình Dạng - Sắc thái của màu xanh lá cây nhạt

Đọc bài học này để học tên các sắc thái khác nhau của màu xanh lá cây nhạt trong tiếng Anh, như "celadon", "bạc hà" và "xanh táo".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Màu Sắc và Hình Dạng
laurel green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh nguyệt quế

Ex: The vintage teacup had an elegant laurel green glaze .

Chiếc tách trà cổ điển có một lớp men xanh nguyệt quế thanh lịch.

apple green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh táo

Ex: Her scarf was a playful apple green accessory .

Chiếc khăn của cô ấy là một phụ kiện xanh táo vui tươi.

celadon [Tính từ]
اجرا کردن

màu ngọc thạch

Ex: The vintage vase had an understated beauty with its pale celadon color .

Chiếc bình cổ điển có vẻ đẹp tinh tế với màu celadon nhạt.

honeydew [Tính từ]
اجرا کردن

màu xanh dưa lưới

Ex: The throw pillows on the couch featured a calming honeydew fabric .

Những chiếc gối ném trên ghế sofa được làm từ vải màu xanh dưa lưới êm dịu.

Eton blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Eton

Ex: The invitations had elegant Eton blue borders .

Những tấm thiệp mời có viền màu xanh Eton thanh lịch.

screamin' green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh la hét

Ex:

Đồ dùng của trường này bao gồm bút và vở có màu xanh lá cây rực rỡ.

Reseda green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh reseda

Ex: The cozy blanket on the bed had a comforting Reseda green pattern .

Chiếc chăn ấm áp trên giường có hoa văn màu xanh reseda êm dịu.

yellow-green [Tính từ]
اجرا کردن

vàng-xanh

Ex: The fruit had a yellow-green hue , indicating it was ripe .

Trái cây có màu vàng-xanh, cho thấy nó đã chín.

Mindaro [Tính từ]
اجرا کردن

Mindaro

Ex:

Chiếc chăn ấm áp trên giường có hoa văn vui tươi Mindaro.

pistachio green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh hạt dẻ cười

Ex: Her summer dress featured a delightful pistachio green pattern .

Chiếc váy mùa hè của cô có hoa văn màu xanh hạt dẻ thú vị.

Chartreuse [Tính từ]
اجرا کردن

Chartreuse

Ex:

Chiếc ô che chở cô ấy khỏi ánh nắng với tán chartreuse rực rỡ.

pastel green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh pastel

Ex: The throw pillows on the couch featured a soothing pastel green fabric .

Những chiếc gối ném trên ghế sofa được làm từ vải xanh pastel dịu nhẹ.

Kelly green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Kelly

Ex:

Ba lô của cô ấy nổi bật với màu xanh kelly bắt mắt.

erin [Tính từ]
اجرا کردن

xanh tươi sáng

Ex:

Cô ấy mặc một chiếc váy có màu sắc erin tôn lên làn da của mình một cách tuyệt đẹp.

inchworm green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh nhạt như sâu đo

Ex: The throw pillows on the couch featured a subtle inchworm green fabric .

Những chiếc gối ném trên ghế sofa được làm từ vải xanh lá cây nhạt tinh tế.

mint [Tính từ]
اجرا کردن

bạc hà

Ex:

Chiếc váy mùa hè của cô ấy có màu bạc hà tươi mát, hoàn hảo cho một ngày hè.

artichoke green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh atisô

Ex: The cozy blanket on the bed had a comforting artichoke green pattern .

Chiếc chăn ấm áp trên giường có hoa văn màu xanh artichoke êm dịu.

harlequin [Tính từ]
اجرا کردن

sặc sỡ

Ex:

Lớp bọc ghế cổ điển thêm một chút kỳ lạ với vải harlequin của nó.

avocado [Tính từ]
اجرا کردن

Ex: The throw blanket on the couch added a touch of warmth with its rich avocado color .

Chiếc chăn ném trên ghế sofa thêm một chút ấm áp với màu avocado đậm.

Nyanza [Tính từ]
اجرا کردن

có sắc xanh lục nhạt và nhạt

Ex:

Những chiếc gối ném trên ghế sofa có chất liệu vải êm dịu màu Nyanza.

pear green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh lê

Ex: The cozy blanket on the bed had a comforting pear green pattern .

Chiếc chăn ấm áp trên giường có hoa văn xanh lê êm dịu.

Xanadu [Tính từ]
اجرا کردن

màu xanh lơ

Ex:

Hoàng hôn nhuộm bầu trời màu Xanadu, tạo nên một bầu không khí yên bình và mộng mơ.

asparagus green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh măng tây

Ex: The office décor featured asparagus green accents , creating a cohesive look .

Trang trí văn phòng có điểm nhấn màu xanh măng tây, tạo nên một diện mạo gắn kết.

lime green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh chanh

Ex: Her accessories , including a scarf and earrings were lime green .

Phụ kiện của cô ấy, bao gồm khăn quàng cổ và hoa tai, có màu xanh chanh.