vàng
Quả chuối có màu vàng và vị ngọt.
Đọc bài học này để học tên các sắc thái khác nhau của màu vàng trong tiếng Anh, chẳng hạn như "canary", "citron" và "brass".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vàng
Quả chuối có màu vàng và vị ngọt.
màu hổ phách
Cuốn sách cũ đã già đi đến mức có màu hổ phách, những trang sách đã ngả vàng theo thời gian.
vàng chanh
Xe buýt học sinh nổi bật với màu sắc vàng hoàng yến đặc trưng.
màu chanh
Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu chanh để có vẻ ngoài tươi mới và táo bạo tại bữa tiệc mùa hè.
màu citrine
Cô ấy mặc một chiếc váy màu citrine hoàn hảo phù hợp với thời tiết nắng.
vàng
Chiếc chăn ấm áp trên ghế sofa có màu vàng nhạt ấm áp.
vàng
Cô ngưỡng mộ những ngôi sao vàng trên chứng chỉ tốt nghiệp của mình.
màu ngô
Các bức tường nhà bếp được sơn màu ngô dịu nhẹ, tạo ra một bầu không khí ấm áp.
vàng rực như mặt trời
Những bông hoa ánh nắng trong vườn đã thêm một vụ nổ màu sắc vào cảnh quan.
cuồng chuối
Chiếc ô banana mania che chở họ khỏi ánh nắng mặt trời ở bãi biển.
vàng ánh kim
Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy với màu vàng ánh kim cho dịp đặc biệt.
hoa nhài
Nghệ sĩ đã chọn nền hoa nhài để tăng cường chất lượng siêu thực của bức tranh.
xanh chanh
Những điểm nhấn màu xanh chanh trong trang trí phòng đã thêm vào một nét vui tươi và nhiệt đới.
vàng kim
Các điểm nhấn màu vàng kim trên gối ném bổ sung cho chiếc ghế sofa trung tính.
chanh laser
Ba lô chanh laser nổi bật giữa biển túi màu trung tính ở trường.
màu xoài
Những chiếc gối ném màu mango trên ghế sofa đã thêm một chút ấm áp cho phòng khách.
màu đồng thau
Những chiếc lá mùa thu chuyển sang màu đồng thau đậm trước khi rụng.
cát sa mạc
Lớp bọc cát sa mạc trên ghế sofa mang đến cho căn phòng cảm giác vượt thời gian và thanh lịch.
đỏ thẫm-vàng
Hoàng hôn nhuộm bầu trời với sắc đỏ-vàng, tỏa ra ánh sáng ấm áp.
có màu vàng-cam đậm và phong phú
Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ màu gamboge tạo thêm nét táo bạo và ấm áp cho trang phục của mình.
kim ngân
Những chiếc gối ném trên ghế sofa có hoa văn tinh tế của cây kim ngân.