đen
Tóc anh ấy từng vàng, nhưng giờ đã đen.
Đọc bài học này để học tên các sắc thái khác nhau của màu đen trong tiếng Anh, chẳng hạn như "đen nhánh", "đá onyx" và "gỗ mun".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đen
Tóc anh ấy từng vàng, nhưng giờ đã đen.
cam thảo
Chiếc váy mới của cô có màu cam thảo bóng bẩy làm nổi bật phong cách của cô.
đen sâu thẳm
Đôi mắt của con mèo có ánh lấp lánh bí ẩn của onyx trong căn phòng ánh sáng mờ.
đen cà phê
Chiếc áo khoác mùa đông yêu thích của cô ấy có màu cà phê đen thanh lịch, hoàn hảo cho mùa này.
đen nho khô
Bộ lông của con mèo có một màu lông mềm mại đen nho khô lấp lánh dưới ánh mặt trời.
đen đậm
Bầu trời buổi tối biến thành nền đen đậm khi mặt trời lặn dưới đường chân trời.
đen-tím
Căn phòng có rèm cửa màu tím đen giữ cho nó tối.
đen ô liu
Áo khoác mùa đông của cô ấy có màu đen ô liu sang trọng, hoàn hảo cho thời tiết lạnh giá.
xanh Charleston
Chiếc túi xách cô ấy mang có một lớp hoàn thiện thanh lịch màu xanh Charleston.
đen mát
Chiếc áo khoác da có lớp hoàn thiện đen mát, toát lên vẻ cá tính và phong cách.