Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 7 - 7G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7G trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "gadget", "tích hợp", "cổng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
gadget [Danh từ]
اجرا کردن

tiện ích

Ex: The smartwatch is a handy gadget that tracks your fitness and keeps you connected on the go .

Đồng hồ thông minh là một gadget tiện dụng theo dõi thể lực của bạn và giúp bạn kết nối khi di chuyển.

battery life [Danh từ]
اجرا کردن

tuổi thọ pin

Ex: They improved the battery life of the laptop in the latest update .

Họ đã cải thiện thời lượng pin của máy tính xách tay trong bản cập nhật mới nhất.

webcam [Danh từ]
اجرا کردن

webcam

Ex: He adjusted the webcam settings to improve the video quality before starting the virtual meeting .

Anh ấy điều chỉnh cài đặt webcam để cải thiện chất lượng video trước khi bắt đầu cuộc họp ảo.

case [Danh từ]
اجرا کردن

vỏ máy

Ex: She installed new fans in the computer case to improve airflow .

Cô ấy đã lắp đặt quạt mới trong vỏ máy tính để cải thiện luồng không khí.

headphones [Danh từ]
اجرا کردن

tai nghe

Ex: Sarah plugged her headphones into her phone and tuned out the world with her favorite music .

Sarah cắm tai nghe vào điện thoại và tắt tiếng thế giới với bản nhạc yêu thích của mình.

port [Danh từ]
اجرا کردن

cổng

Ex: The laptop 's HDMI port allows you to connect it to a monitor .

Cổng HDMI của máy tính xách tay cho phép bạn kết nối nó với màn hình.

memory card [Danh từ]
اجرا کردن

thẻ nhớ

Ex: The camera can hold up to two memory cards for extra storage .

Máy ảnh có thể chứa tối đa hai thẻ nhớ để lưu trữ thêm.

slot [Danh từ]
اجرا کردن

khe

Ex: He inserted the memory module into the RAM slot .

Anh ấy đã lắp mô-đun bộ nhớ vào khe cắm RAM.

motion [Danh từ]
اجرا کردن

chuyển động

Ex: Animation relies on motion to bring characters to life .

Hoạt hình dựa vào chuyển động để mang lại sự sống cho các nhân vật.

sensor [Danh từ]
اجرا کردن

cảm biến

Ex: A motion sensor detects movement within a certain area , triggering alarms or lights .

Một cảm biến chuyển động phát hiện chuyển động trong một khu vực nhất định, kích hoạt báo động hoặc đèn.

sim card [Danh từ]
اجرا کردن

thẻ SIM

Ex: He swapped his SIM card when he traveled abroad to avoid roaming charges .

Anh ấy đã đổi thẻ SIM khi đi du lịch nước ngoài để tránh phí chuyển vùng.

USB [Danh từ]
اجرا کردن

USB

Ex: The printer connects to the computer via a USB cable for easy printing .

Máy in kết nối với máy tính qua cáp USB để in dễ dàng.

Wi-Fi [Danh từ]
اجرا کردن

Wi-Fi

Ex: The hotel offered free Wi-Fi to all its guests , making it easier to stay connected .

Khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí cho tất cả khách, giúp việc kết nối dễ dàng hơn.

speaker [Danh từ]
اجرا کردن

loa

Ex:

Hệ thống loa trong phòng hòa nhạc đã mang đến âm thanh trong vắt đến mọi ngóc ngách của khán phòng.

touchscreen [Danh từ]
اجرا کردن

màn hình cảm ứng

Ex: She swiped the touchscreen to unlock her device .

Cô ấy vuốt màn hình cảm ứng để mở khóa thiết bị của mình.

yen [Danh từ]
اجرا کردن

yen

Ex: She saved up enough yen for her trip to Tokyo .

Cô ấy đã tiết kiệm đủ yen cho chuyến đi đến Tokyo.

dollar [Danh từ]
اجرا کردن

đô la

Ex: The book I want is twenty-five dollars on the bookstore 's website .

Cuốn sách tôi muốn có giá hai mươi lăm đô la trên trang web của hiệu sách.

pound [Danh từ]
اجرا کردن

bảng Anh

Ex: The book costs five pounds in the bookstore .

Cuốn sách có giá năm bảng trong hiệu sách.

euro [Danh từ]
اجرا کردن

đồng euro

Ex: The concert tickets are priced at thirty euros each .

Vé buổi hòa nhạc được định giá ba mươi euro mỗi vé.

yuan [Danh từ]
اجرا کردن

nhân dân tệ

Ex: He exchanged his dollars for yuan at the bank .

Anh ấy đổi đô la của mình lấy nhân dân tệ tại ngân hàng.

China [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The economy of China has grown rapidly over the past few decades , making it one of the world 's largest economies .

Nền kinh tế của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua, biến nó thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

japan [Danh từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex:

Hoa anh đào nở ở Nhật Bản thu hút hàng triệu du khách mỗi mùa xuân cho các lễ hội ngắm hoa.

European Union [Danh từ]
اجرا کردن

Liên minh Châu Âu

Ex: The UK was a member of the European Union until Brexit in 2020 .

Vương quốc Anh là thành viên của Liên minh Châu Âu cho đến khi Brexit vào năm 2020.

اجرا کردن

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

Ex: Thanksgiving is a popular holiday celebrated in the United States .

Lễ Tạ ơn là một ngày lễ phổ biến được tổ chức tại Hoa Kỳ.

United Kingdom [Danh từ]
اجرا کردن

Vương quốc Anh

Ex: Fish and chips is a popular dish in the United Kingdom .

Fish and chips là một món ăn phổ biến ở Vương quốc Anh.

customer [Danh từ]
اجرا کردن

khách hàng

Ex: The customer thanked the salesperson for their help .

Khách hàng đã cảm ơn nhân viên bán hàng vì sự giúp đỡ của họ.

shop assistant [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên bán hàng

Ex: She asked the shop assistant for help finding the perfect gift .

Cô ấy đã nhờ nhân viên cửa hàng giúp tìm món quà hoàn hảo.

built-in [Tính từ]
اجرا کردن

tích hợp

Ex: This phone features a built-in fingerprint scanner for security .

Điện thoại này có máy quét vân tay tích hợp để bảo mật.

wireless [Tính từ]
اجرا کردن

không dây

Ex: The office installed a wireless network to improve connectivity for all employees .

Văn phòng đã lắp đặt mạng không dây để cải thiện kết nối cho tất cả nhân viên.