Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 8 - 8F

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8F trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "Séc", "quốc tịch", "Slovak", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
nationality [Danh từ]
اجرا کردن

quốc tịch

Ex: The form asks for your nationality and place of birth .

Mẫu đơn yêu cầu quốc tịch và nơi sinh của bạn.

Australian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Australia

Ex: My Australian roommate made breakfast for me .

Bạn cùng phòng người Úc của tôi đã làm bữa sáng cho tôi.

Brazilian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Brazil

Ex: The Brazilian Amazon rainforest is one of the most biodiverse regions on the planet , home to countless species of plants and animals .

Rừng mưa Amazon Brazil là một trong những khu vực có đa dạng sinh học nhất trên hành tinh, là nơi sinh sống của vô số loài thực vật và động vật.

Canadian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Canada

Ex: Canadian wildlife includes animals like bears , moose , beavers , and eagles .

Động vật hoang dã Canada bao gồm các loài như gấu, nai sừng tấm, hải ly và đại bàng.

Chinese [Tính từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The restaurant serves authentic Chinese cuisine , including dumplings and noodles .

Nhà hàng phục vụ ẩm thực Trung Quốc chính gốc, bao gồm bánh bao và mì.

Czech [Tính từ]
اجرا کردن

Séc

Ex:

Nhiều du khách đến thăm Cộng hòa Séc để khám phá những lâu đài tuyệt đẹp, những ngôi làng quyến rũ và những thành phố sôi động như Prague.

German [Tính từ]
اجرا کردن

Đức

Ex: German engineering is highly regarded for its precision and quality .

Kỹ thuật Đức được đánh giá cao về độ chính xác và chất lượng.

Hungarian [Tính từ]
اجرا کردن

Hungary

Ex: Hungarian cuisine is famous for its hearty dishes , such as goulash and paprika chicken , often flavored with rich spices .

Ẩm thực Hungary nổi tiếng với những món ăn đậm đà, như goulash và gà ớt paprika, thường được nêm nếm với gia vị phong phú.

Italian [Tính từ]
اجرا کردن

Ý

Ex: Luca studied Italian art and culture in college , deepening his appreciation for the rich history and beauty of Italy .

Luca đã nghiên cứu nghệ thuật và văn hóa Ý ở đại học, làm sâu sắc thêm sự đánh giá cao của anh ấy đối với lịch sử phong phú và vẻ đẹp của Ý.

Japanese [Tính từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex: The Japanese cuisine at the restaurant includes sushi , sashimi , and tempura .

Ẩm thực Nhật Bản tại nhà hàng bao gồm sushi, sashimi và tempura.

polish [Tính từ]
اجرا کردن

Ba Lan

Ex: Polish history is quite complex and fascinating .

Lịch sử Ba Lan khá phức tạp và hấp dẫn.

Russian [Tính từ]
اجرا کردن

Nga

Ex: The Russian ballet is renowned for its graceful performances and intricate choreography .

Ba lê Nga nổi tiếng với những màn trình diễn duyên dáng và biên đạo phức tạp.

Spanish [Tính từ]
اجرا کردن

Tây Ban Nha

Ex: I enjoy listening to Spanish music ; it has a lively and passionate rhythm .

Tôi thích nghe nhạc Tây Ban Nha; nó có nhịp điệu sôi động và đam mê.

Swedish [Tính từ]
اجرا کردن

Thuộc Thụy Điển

Ex: She is studying Swedish history for her term paper .

Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Thụy Điển cho bài luận học kỳ của mình.